0965 966 756

0976 125 512

THỐNG KÊ TRUY NHẬP
Đang truy cập: 37
Trong ngày: 35
Trong tuần: 920
Lượt truy cập: 891606

Giá đá ốp lát bếp terrazzo là bao nhiêu?

Giá đá ốp lát bếp terrazzo là bao nhiêu?

04-11-2026

Mô tả: Giá đá ốp lát bếp terrazzo là bao nhiêu? mức giá trên thị trường hiện dao động từ khoảng 800.000 đồng/m² cho gạch hoặc tấm terrazzo phổ thông, đến 4.000.000 – 6.000.000 đồng/mét dài cho mặt bếp terrazzo cao cấp chế tác sẵn, và có thể cao hơn nữa nếu chọn cốt liệu đặc biệt

Giá đá ốp lát bếp terrazzo là bao nhiêu? 

Hotline: 0976.125.512 

Nếu bạn đang lên kế hoạch cải tạo hoặc xây mới căn bếp và muốn có một bề mặt vừa bền, vừa có cá tính, terrazzo chắc chắn là cái tên đã lọt vào danh sách. Câu hỏi đầu tiên hầu hết gia chủ đặt ra là: giá đá ốp lát bếp terrazzo là bao nhiêu? Câu trả lời ngắn gọn là: tùy dạng sản phẩm, mức giá trên thị trường hiện dao động từ khoảng 800.000 đồng/m² cho gạch hoặc tấm terrazzo phổ thông, đến 4.000.000 – 6.000.000 đồng/mét dài cho mặt bếp terrazzo cao cấp chế tác sẵn, và có thể cao hơn nữa nếu chọn cốt liệu đặc biệt.

Tuy nhiên, một con số đơn lẻ rất dễ gây hiểu lầm. Terrazzo không phải một sản phẩm duy nhất mà là một họ vật liệu, và mỗi nhà cung cấp lại báo giá theo một cách khác nhau: theo mét vuông, theo mét dài, theo tấm, hoặc trọn gói gồm cả thi công. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng cách tính, xem bảng giá tham khảo, tự dự toán chi phí cho căn bếp của mình và tránh những khoản phát sinh không đáng có.

 

da-terrazzo-op-bep-001

 

da-terrazzo-op-bep-101jpg

 

1. Terrazzo là gì và vì sao ngày càng được chuộng cho khu bếp?

Terrazzo là vật liệu hoàn thiện có nguồn gốc từ Ý, được tạo thành từ hỗn hợp chất kết dính (xi măng hoặc nhựa epoxy) với các hạt cốt liệu như đá cẩm thạch, đá granite, thạch anh, sỏi, thủy tinh tái chế hay thậm chí vỏ sò, xà cừ. Sau khi đông cứng, bề mặt được mài phẳng và đánh bóng để lộ ra những đốm màu đặc trưng, trông như những mảnh đá nhỏ rải đều trên nền.

Trong vài năm gần đây, terrazzo trở lại mạnh mẽ trong thiết kế nội thất vì một số lý do:

  • Thẩm mỹ độc đáo: mỗi mặt bếp là một bản phối màu riêng, khó trùng lặp. Bạn có thể chọn nền trắng hạt xám theo phong cách tối giản, nền xanh hạt cam theo phong cách retro, hoặc nền đen hạt trắng cho vẻ hiện đại.
  • Độ bền cao: bề mặt cứng, chịu mài mòn tốt, phù hợp với khu vực nấu nướng có nhiều va chạm.
  • Tính linh hoạt: dùng được cho sàn, tường, mặt bàn bếp, đảo bếp, bàn ăn, thậm chí bồn rửa và lavabo.
  • Phù hợp xu hướng bền vững: nhiều loại terrazzo tận dụng cốt liệu tái chế như thủy tinh, đá vụn.
  • Giá thành có thể kiểm soát: so với nhiều loại đá tự nhiên cao cấp, terrazzo phổ thông có mức giá dễ tiếp cận hơn, trong khi phiên bản cao cấp vẫn đủ không gian để thỏa mãn người yêu thiết kế.

Chính sự đa dạng này cũng là lý do bảng giá terrazzo trải rộng như vậy. Muốn đọc đúng một bảng báo giá, trước hết bạn cần biết mình đang so sánh loại terrazzo nào.

 

gia-thi-cong-da-mai-terrazzo-002

 

gia-thi-cong-da-mai-terrazzo-003

 

2. Các dạng terrazzo thường dùng để ốp lát bếp

2.1. Gạch và tấm terrazzo đúc sẵn

Đây là dạng phổ biến và dễ tính giá nhất. Nhà máy đúc, mài và đánh bóng sẵn thành gạch hoặc tấm theo kích thước tiêu chuẩn như 600 x 600 mm, 800 x 800 mm cho gạch thông dụng, hoặc các tấm lớn như 800 x 1200 mm, 1200 x 1200 mm, 1200 x 2400 mm và siêu lớn 1600 x 2400 mm. Tấm khổ lớn thường được dùng để cắt thành mặt bếp, đảo bếp hoặc ốp tường bếp liền mạch, hạn chế mạch ghép.

Ưu điểm của dạng này là chất lượng đồng đều, thi công nhanh và ít bụi bẩn tại công trình. Giá được báo theo mét vuông nên dễ so sánh giữa các nhà cung cấp.

2.2. Terrazzo đổ và mài tại chỗ

Với dạng này, thợ trộn hỗn hợp, đổ trực tiếp lên nền hoặc mặt bếp, chờ đông cứng rồi mài và đánh bóng ngay tại công trình. Kết quả là một bề mặt liền khối, không có mạch nối, rất phù hợp khi bạn muốn sàn bếp và chân tường đồng nhất. Nhược điểm là thời gian thi công dài hơn, bụi và nước thải nhiều, và chất lượng phụ thuộc nhiều vào tay nghề thợ.

Dạng này lại chia hai nhánh theo chất kết dính: gốc xi măng (cement-based) có giá mềm hơn, và gốc nhựa epoxy (resin-based) có giá cao hơn nhưng ít nứt hơn, màu sắc tươi và đa dạng hơn, bề mặt ít thấm nước hơn.

2.3. Mặt bếp terrazzo chế tác sẵn

Vì mặt bếp có nhiều hình dạng như chữ I, chữ L, chữ U, có khoét bồn rửa, khoét bếp từ, bo cạnh, nên nhiều đơn vị chọn cách báo giá theo mét dài, gia công tại xưởng rồi lắp ráp tại công trình. Cách tính này gộp cả vật liệu, gia công và lắp đặt, giúp gia chủ dễ hình dung tổng chi phí hơn.

2.4. Đá nhân tạo dạng vân terrazzo (thạch anh, solid surface)

Một số hãng đá nhân tạo gốc thạch anh hoặc solid surface có dòng sản phẩm mô phỏng vân terrazzo. Dạng này được sản xuất công nghiệp, bề mặt rất đồng đều, độ hút nước thấp và thường được bán theo tấm hoặc theo mét dài. Giá phụ thuộc thương hiệu, có thể nhỉnh hơn terrazzo xi măng truyền thống.

 

da-terrazzo-op-bep-103

 

da-terrazzo-op-bep-106

 

3. Bảng giá đá terrazzo ốp lát bếp tham khảo

Dưới đây là tổng hợp mức giá phổ biến mà các đơn vị cung cấp và thi công terrazzo tại Việt Nam công bố trong khoảng 2025 – 2026. Đây là giá tham khảo, chưa gồm VAT trong nhiều trường hợp, và có thể khác nhau theo khu vực như Hà Nội, TP.HCM hay các tỉnh.

3.1. Giá gạch và tấm terrazzo đúc sẵn

Quy cách

Mức giá tham khảo

Gạch khổ thông dụng 600 x 600 hoặc 800 x 800 mm

800.000 – 1.200.000 đồng/m²

Tấm khổ lớn 800 x 1200 mm

khoảng 1.800.000 – 2.000.000 đồng/m²

Tấm 1200 x 1200 mm

khoảng 2.000.000 – 2.200.000 đồng/m²

Tấm 1200 x 1600 mm

khoảng 2.200.000 – 2.800.000 đồng/m²

Tấm siêu lớn 1600 x 2400 mm

khoảng 2.600.000 – 4.000.000 đồng/m²

Có thể thấy giá tăng theo kích thước tấm, vì tấm càng lớn càng khó đúc, khó vận chuyển và tỷ lệ hao hụt khi gia công càng cao.

3.2. Giá terrazzo thi công mài tại chỗ

Loại

Mức giá tham khảo

Terrazzo gốc xi măng, hoàn thiện phổ thông

khoảng 800.000 – 1.000.000 đồng/m²

Terrazzo gốc xi măng, cấp độ cao hơn

khoảng 1.000.000 – 2.500.000 đồng/m²

Terrazzo gốc epoxy

khoảng 1.800.000 – 3.500.000 đồng/m²

Gia công mài bóng, phủ nano cho bề mặt có sẵn

khoảng 150.000 – 250.000 đồng/m²

Chia mạch bằng thanh đồng hoặc inox trang trí

khoảng 50.000 – 120.000 đồng/mét dài

3.3. Giá mặt bếp terrazzo

Hình thức

Mức giá tham khảo

Mặt bếp phổ thông, đã gồm lắp đặt, khoét lỗ

từ khoảng 2.500.000 đồng/mét dài

Mặt bếp tầm trung

khoảng 3.500.000 – 4.500.000 đồng/mét dài

Mặt bếp cao cấp, cạnh mài phức tạp

khoảng 4.000.000 – 6.000.000 đồng/mét dài

Nhiều đơn vị còn quy đổi mặt bếp ra mét vuông, với mức khoảng 2.500.000 – 2.900.000 đồng/m² cho các mẫu thông dụng.

3.4. Giá ốp tường bếp (backsplash) bằng terrazzo

Tường terrazzo đúc sẵn tại nhà máy có giá khoảng 800.000 – 2.800.000 đồng/m² tùy kích thước và cốt liệu. Nếu thi công trọn gói ốp bếp gồm vật tư, nhân công lắp đặt và đánh bóng hoàn thiện, một số đơn vị báo mức khoảng 1.450.000 – 2.700.000 đồng/m².

3.5. Giá theo loại cốt liệu

Cốt liệu là yếu tố tạo nên vẻ đẹp và cũng quyết định rất lớn đến giá:

Loại cốt liệu

Mức giá tham khảo (đồng/m²)

Sỏi ngũ sắc tự nhiên

1.200.000 – 1.600.000

Thạch anh trắng hoặc xám (trọn gói thi công)

1.200.000 – 1.800.000

Thủy tinh tái chế, xà cừ

1.800.000 – 2.500.000

Hạt thạch anh (quartz) chọn lọc

2.200.000 – 3.800.000

Đá bán quý như lapis, mã não

từ 4.500.000 trở lên

Lưu ý rằng các con số trên đến từ nhiều nguồn với cách tính khác nhau (có nơi tính giá vật tư, có nơi tính trọn gói), nên đừng cộng trừ trực tiếp giữa các bảng. Cách an toàn nhất là dùng chúng để biết khung giá rồi yêu cầu báo giá chi tiết cho đúng mẫu và đúng kích thước căn bếp của bạn.

 

da-terrazzo-op-bep-101

 

da-terrazzo-op-bep-008

 

4. Những yếu tố quyết định giá đá terrazzo ốp bếp

4.1. Chất kết dính: xi măng hay epoxy

Terrazzo xi măng truyền thống có giá thấp hơn, phù hợp ngân sách vừa phải, nhưng dễ xuất hiện vết nứt chân chim nếu thi công hoặc bảo dưỡng không tốt. Terrazzo epoxy có giá cao hơn đáng kể, bù lại bề mặt dẻo dai hơn, màu sắc phong phú và thường ít nứt hơn. Nếu bạn muốn mặt bếp liền khối, hạn chế rủi ro, nhiều thợ khuyên nên cân nhắc loại epoxy hoặc loại tấm đúc sẵn có kiểm soát chất lượng.

4.2. Loại và kích thước hạt cốt liệu

Hạt sỏi hay đá vụn phổ thông rẻ hơn hạt thạch anh, thủy tinh hay xà cừ. Hạt càng lớn, càng đều màu và càng cần chọn lọc thì giá càng tăng. Phối nhiều màu cầu kỳ cũng làm tăng chi phí so với phối 1 – 2 màu cơ bản.

4.3. Quy cách và độ dày

Tấm khổ lớn dùng cho mặt bếp liền mạch thường đắt hơn gạch nhỏ, nhưng bù lại ít mối nối, đẹp và dễ vệ sinh. Độ dày mặt bếp cũng ảnh hưởng đến giá: tấm dày 2 cm trở lên chắc chắn hơn, còn mặt bếp được "dán dày" ở cạnh để tạo hiệu ứng khối sẽ tốn thêm công gia công.

4.4. Độ phức tạp của thiết kế

Bếp thẳng chữ I đơn giản sẽ rẻ hơn bếp chữ L hoặc chữ U có nhiều mối ghép góc. Các chi tiết như bo cạnh tròn, vát cạnh, khoét âm bồn rửa, khoét bếp từ, làm đảo bếp có chân đá hay thác nước (waterfall) đều làm tăng giá so với báo giá cơ bản.

4.5. Nhà cung cấp, thương hiệu và địa điểm thi công

Xưởng sản xuất trực tiếp thường có giá tốt hơn đại lý trung gian. Chi phí vận chuyển và nhân công cũng khác nhau giữa nội thành Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh xa. Với các tấm khổ lớn, phí vận chuyển và cẩu hạ có thể chiếm một phần không nhỏ.

4.6. Số lượng đặt hàng

Phần lớn đơn vị cho biết giá phụ thuộc vào tổng số mét vuông của mỗi đơn hàng. Một mặt bếp nhỏ vài mét dài thường không được hưởng mức giá ưu đãi như công trình lát nhiều mét vuông, nên đơn giá có thể cao hơn bảng giá niêm yết.

 

gia-da-mai-terrazzo-003

 

gia-da-mai-terrazzo-002

 

5. Ví dụ dự toán chi phí ốp một căn bếp bằng đá terrazzo

Để bạn dễ hình dung, hãy thử tính cho một căn bếp chữ L điển hình trong căn hộ hoặc nhà phố. Giả định: mặt bếp tổng dài khoảng 4 mét, ốp tường bếp (backsplash) khoảng 3 m². Đây chỉ là ví dụ minh họa dựa trên khung giá ở trên, không phải báo giá chính thức.

Kịch bản 1: Phổ thông

  • Mặt bếp terrazzo phổ thông: 4 m dài × 2.500.000 – 3.500.000 = 10 – 14 triệu đồng
  • Ốp tường bằng gạch hoặc tấm terrazzo khổ nhỏ: 3 m² × 1.000.000 – 1.500.000 = 3 – 4,5 triệu đồng
  • Tổng cộng: khoảng 13 – 18,5 triệu đồng

Kịch bản 2: Tầm trung

  • Mặt bếp terrazzo tầm trung: 4 m dài × 3.500.000 – 4.500.000 = 14 – 18 triệu đồng
  • Ốp tường tấm khổ lớn, ít mạch nối: 3 m² × 1.800.000 – 2.500.000 = 5,4 – 7,5 triệu đồng
  • Tổng cộng: khoảng 19,4 – 25,5 triệu đồng

Kịch bản 3: Cao cấp

  • Mặt bếp terrazzo cao cấp, cạnh mài tinh xảo: 4 m dài × 4.500.000 – 6.000.000 = 18 – 24 triệu đồng
  • Ốp tường cốt liệu thạch anh hoặc epoxy: 3 m² × 2.200.000 – 3.800.000 = 6,6 – 11,4 triệu đồng
  • Tổng cộng: khoảng 24,6 – 35,4 triệu đồng

Cần cộng thêm các khoản có thể phát sinh như VAT (nếu báo giá chưa gồm), phí vận chuyển và cẩu hạ, tháo dỡ mặt bếp cũ, xử lý nền hoặc tường, silicon và phụ kiện. Bạn nên dự phòng khoảng 10 – 15% tổng ngân sách cho các khoản này.

 

gach-lat-nen-san-terrazzo-003

 

da-terrazzo-op-bep-003

 

6. So sánh giá terrazzo với các vật liệu ốp bếp khác

Terrazzo có đắt hay rẻ còn tùy bạn đặt nó cạnh vật liệu nào. Dưới đây là cái nhìn tổng quát để cân nhắc, lưu ý đây là so sánh định tính và mức giá chỉ mang tính tham khảo rộng:

  • Gạch men ốp bếp: rẻ hơn terrazzo ở phân khúc phổ thông và rất dễ thi công. Tuy nhiên có nhiều mạch ron, dễ bám bẩn mỡ và khó tạo cảm giác liền khối cao cấp.
  • Đá granite tự nhiên: bền, chịu nhiệt tốt, nhưng màu sắc và vân ít linh hoạt hơn. Giá tùy loại, nhiều mẫu cao cấp có thể ngang hoặc cao hơn terrazzo.
  • Đá nhân tạo gốc thạch anh: bề mặt đồng đều, độ hút nước rất thấp, giá trải rất rộng theo thương hiệu, từ vài triệu đến hơn chục triệu đồng/m² ở các dòng cao cấp. Terrazzo cho cảm giác độc đáo, "thủ công" hơn.
  • Đá cẩm thạch (marble): sang trọng nhưng nhạy với axit, dễ ố khi tiếp xúc nước chanh, giấm, nước mắm. Với khu bếp, terrazzo xử lý tốt hơn nếu được phủ bảo vệ đúng cách.
  • Inox, gỗ công nghiệp phủ laminate: rẻ và nhẹ, nhưng thiếu độ bền hình ảnh theo thời gian, khó tạo điểm nhấn thẩm mỹ như terrazzo.

Nói cách khác, terrazzo nằm ở khoảng giữa: đắt hơn gạch men và laminate, thường cạnh tranh được với đá nhân tạo tầm trung, và dễ dàng "rẻ hơn" nhiều loại đá tự nhiên cao cấp nếu bạn chọn đúng loại.

 

da-ban-bep-terrazzo-001

 

da-terrazzo-op-bep-004

 

7. Ưu và nhược điểm của khi dùng cho terrazzo khu bếp

Ưu điểm

  • Terrazzo độ cứng cao, chịu mài mòn và va đập tốt so với nhiều vật liệu ốp phổ thông.
  • Chịu nhiệt khá tốt, nhưng vẫn không nên đặt nồi nóng trực tiếp ra khỏi bếp lên bề mặt, nhất là với loại epoxy.
  • Thiết kế đa dạng, có thể tùy biến màu nền, màu hạt và kích thước hạt.
  • Dễ vệ sinh khi bề mặt được mài mịn và phủ bảo vệ.
  • Tuổi thọ dài nếu thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ.
  • Có thể mài bóng lại sau nhiều năm để khôi phục độ sáng.

Nhược điểm

  • Dạng xi măng có thể thấm nước và ố nếu không được phủ chống thấm định kỳ.
  • Dễ xuất hiện vết nứt chân chim nếu đổ tại chỗ, nền không ổn định hoặc thợ thiếu kinh nghiệm.
  • Chất lượng phụ thuộc nhiều vào tay nghề thi công và kiểm soát nguyên liệu.
  • Cùng một mã màu, mỗi lô sản xuất vẫn có thể lệch nhẹ về hạt và sắc độ.
  • Tấm khổ lớn nặng, cần đơn vị lắp đặt chuyên nghiệp.

 

da-ban-bep-terrazzo-009

 

da-terrazzo-op-bep-002

 

8. Những chi phí ẩn dễ bị bỏ sót khi thi công đá terrazzo ốp bếp

Khi so sánh báo giá, rất nhiều gia chủ chỉ nhìn đơn giá mà quên hỏi xem báo giá đã gồm những gì. Hãy kiểm tra kỹ các khoản sau:

  1. VAT: có đơn vị niêm yết giá chưa gồm thuế giá trị gia tăng, thường là 10% (hoặc mức thuế hiện hành).
  2. Vận chuyển và cẩu hạ: đặc biệt với tấm khổ lớn hoặc nhà không có thang máy.
  3. Khoét lỗ bồn rửa, bếp từ, bếp ga: có nơi đã bao gồm, có nơi tính thêm theo từng lỗ.
  4. Mài cạnh, bo cạnh, vát cạnh: cạnh càng cầu kỳ, giá càng cao.
  5. Tháo dỡ mặt bếp cũ và xử lý bề mặt: thường bị bỏ quên trong dự toán.
  6. Phủ bảo vệ, chống thấm: nên hỏi rõ loại hóa chất phủ và thời gian bảo hành lớp phủ.
  7. Ron, silicon, phụ kiện hoàn thiện: thường nhỏ nhưng cộng lại cũng đáng kể.
  8. Phí đo đạc, thiết kế bản vẽ: nhiều xưởng miễn phí nếu đặt hàng, nhưng vẫn nên xác nhận bằng văn bản.

 

da-ban-bep-terrazzo-008

 

thi-cong-da-granito-tai-gia-lam-002

 

9. Kinh nghiệm chọn mua và thi công đá bàn bếp terrazzo để tiết kiệm mà vẫn bền đẹp

9.1. Xin mẫu thật, đừng chỉ xem ảnh

Màu terrazzo trên màn hình điện thoại rất dễ lệch so với thực tế. Hãy yêu cầu mẫu vật lý hoặc đến xưởng xem tấm lớn, đặt mẫu dưới ánh sáng bếp của nhà bạn để thấy đúng màu và hạt.

9.2. Xác định rõ ngân sách và ưu tiên

Nếu ngân sách hạn chế, hãy dồn tiền vào mặt bếp vì đây là khu vực chịu tác động nhiều nhất, còn phần tường bếp có thể chọn gạch hoặc tấm khổ nhỏ để tiết kiệm. Ngược lại, nếu thích điểm nhấn thị giác, bạn có thể làm tường bếp terrazzo nổi bật và chọn mặt bếp đơn giản hơn.

9.3. Yêu cầu báo giá chi tiết bằng văn bản

Báo giá tốt cần ghi rõ: loại terrazzo (xi măng hay epoxy), loại và kích thước cốt liệu, độ dày, kích thước từng chi tiết, các hạng mục khoét, mài cạnh, vận chuyển, lắp đặt, thuế, bảo hành. So sánh ít nhất 3 đơn vị trên cùng một bản yêu cầu để tránh "so cam với táo".

9.4. Hỏi về quy trình và công trình đã làm

Chất lượng terrazzo phụ thuộc lớn vào tay nghề. Hãy xin xem công trình thực tế, hỏi cách xử lý chống nứt, thời gian bảo dưỡng trước khi mài và thời gian bảo hành. Một đơn vị uy tín sẽ sẵn sàng trả lời cụ thể.

9.5. Cẩn trọng với giá quá thấp

Giá rẻ bất thường có thể đến từ việc giảm tỷ lệ cốt liệu, dùng xi măng chất lượng thấp, bỏ bớt công đoạn mài hoặc không phủ bảo vệ. Với một hạng mục dùng hàng chục năm, chênh vài triệu đồng nhưng được chất lượng ổn định thường vẫn là lựa chọn đáng giá hơn.

9.6. Chọn thời điểm đặt hàng hợp lý

Nếu có thể, đặt hàng khi xưởng không vào mùa cao điểm (thường là cuối năm, trước Tết) để được ưu đãi tốt hơn và thợ không bị quá tải, từ đó tay nghề cũng ổn định hơn.

 

da-granito-tai-cau-giay-001

 

gach-terrazzo-bong-007

 

10. Bảo dưỡng đá terrazzo ốp bếp đúng cách

Chi phí sở hữu không dừng lại ở lúc thi công. Một vài thói quen đơn giản sẽ giúp bề mặt giữ đẹp lâu và tránh phát sinh chi phí sửa chữa:

  • Lau ngay các chất lỏng có tính axit như nước chanh, giấm, nước mắm, rượu vang để tránh làm xỉn hoặc ố bề mặt.
  • Dùng chất tẩy rửa trung tính, tránh hóa chất tẩy mạnh có tính axit hoặc kiềm cao.
  • Dùng khăn mềm hoặc giẻ ẩm thay cho miếng cọ thô dễ làm xước lớp bóng.
  • Dùng thớt, lót nồi nóng, không cắt trực tiếp lên mặt đá và không đặt nồi vừa bắc khỏi bếp lên bề mặt.
  • Phủ bảo vệ định kỳ theo khuyến nghị của đơn vị thi công, đặc biệt với terrazzo gốc xi măng.
  • Đánh bóng lại khoảng 2 – 3 năm một lần nếu bề mặt mờ đi, chi phí thường chỉ bằng một phần nhỏ so với làm mới.

Có thể thấy, nếu bảo dưỡng tốt, terrazzo là vật liệu có chi phí vòng đời hợp lý, vì bạn có thể phục hồi bề mặt thay vì thay mới.

 

da_granito_tai_hoang_mai_009

 

mat_ban_bep_granito_terrazzo_0009

 

11. Câu hỏi thường gặp

Giá đá terrazzo ốp bếp có đắt hơn đá granite không?

Không nhất thiết. Terrazzo phổ thông thường ngang hoặc rẻ hơn nhiều loại granite tự nhiên chất lượng tốt, trong khi terrazzo cao cấp (cốt liệu thạch anh, epoxy, tấm siêu lớn) có thể ngang hoặc cao hơn. Bạn nên so sánh theo từng mẫu cụ thể.

Terrazzo ốp bếp tính theo m² hay theo mét dài?

Cả hai đều phổ biến. Tấm và gạch thường tính theo m², còn mặt bếp chế tác sẵn thường tính theo mét dài, đã gồm gia công và lắp đặt. Hãy hỏi rõ độ rộng mặt bếp được tính trong đơn giá (thường quanh 60 – 65 cm) để so sánh công bằng.

Terrazzo có chịu được nhiệt và dầu mỡ khu bếp không?

Terrazzo chịu nhiệt và mài mòn khá tốt, nhưng vẫn nên dùng lót nồi và lau dầu mỡ thường xuyên. Với loại gốc xi măng, lớp phủ bảo vệ đóng vai trò quan trọng để chống ố từ dầu mỡ.

Terrazzo có dễ nứt không?

Terrazzo đổ tại chỗ gốc xi măng có thể xuất hiện vết nứt nhỏ nếu nền chưa ổn định hoặc thi công thiếu kỹ thuật. Tấm đúc sẵn và loại epoxy ít gặp vấn đề này hơn. Chọn đơn vị uy tín và yêu cầu bảo hành là cách giảm rủi ro hiệu quả nhất.

Nên chọn terrazzo xi măng hay epoxy cho bếp?

Nếu ngân sách hạn chế và bạn chấp nhận bảo dưỡng định kỳ, terrazzo xi măng là lựa chọn kinh tế. Nếu muốn bề mặt bền màu, ít thấm và ít nứt hơn, đồng thời không ngại chi phí cao hơn, epoxy đáng cân nhắc.

Thi công terrazzo ốp bếp mất bao lâu?

Với tấm đúc sẵn, việc lắp đặt mặt bếp thường chỉ mất vài ngày sau khi đo đạc và gia công. Terrazzo đổ tại chỗ cần thêm thời gian chờ đông cứng, mài và đánh bóng nên có thể kéo dài hơn một tuần, tùy diện tích và điều kiện thời tiết.

Có nên tự mua tấm terrazzo rồi thuê thợ riêng không?

Có thể, nhất là để tiết kiệm. Tuy nhiên bạn sẽ phải tự chịu trách nhiệm nếu tấm bị vỡ khi cắt khoét hoặc lắp đặt sai kỹ thuật. Nhiều gia chủ chọn gói trọn gói từ một đơn vị để có bảo hành rõ ràng.

 

da-mai-granito-cao-cap-10

 

gia-ban-bep-terrazzo-001

 

12. Kết luận: nên chuẩn bị bao nhiêu tiền cho bếp terrazzo?

Tóm lại, giá đá ốp lát bếp terrazzo không có một con số cố định mà là một dải rộng, tùy dạng sản phẩm và mức hoàn thiện:

  • Gạch hoặc tấm terrazzo phổ thông: khoảng 0,8 – 1,2 triệu đồng/m².
  • Tấm khổ lớn dùng cho mặt bếp, tường bếp: khoảng 1,8 – 4 triệu đồng/m² tùy kích thước.
  • Thi công mài tại chỗ: khoảng 0,8 – 2,5 triệu đồng/m² với xi măng và 1,8 – 3,5 triệu đồng/m² với epoxy.
  • Mặt bếp chế tác sẵn, lắp đặt hoàn chỉnh: khoảng 2,5 – 6 triệu đồng/mét dài.

Với một căn bếp chữ L cỡ vừa, tổng chi phí hoàn thiện bằng terrazzo thường rơi vào khoảng 13 – 35 triệu đồng, chưa gồm các khoản phát sinh. Để có con số sát thực tế, hãy đo chính xác mặt bếp, chọn trước mẫu và loại cốt liệu, rồi xin báo giá chi tiết từ ít nhất ba đơn vị.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng giá trong bài là mức tham khảo từ các nhà cung cấp tại Việt Nam, được công bố tại những thời điểm khác nhau và có thể thay đổi theo giá nguyên vật liệu, tỷ giá và nhu cầu thị trường. Hãy luôn xác nhận lại báo giá mới nhất trước khi quyết định. Chọn đúng loại terrazzo, đúng đơn vị thi công và bảo dưỡng đều đặn, bạn sẽ có một căn bếp vừa đẹp độc bản vừa bền bỉ trong nhiều năm.

Liên hệ ngay:

  • Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

        -  Điện thoại: 0976.125.512 - 0961.675.656

Chúng tôi tin rằng, gạch terrazzo sẽ mang đến cho bạn sự hài lòng tuyệt đối!

Xem thêm : đá ốp bếp terrazzo, đá bếp terrazzo, đá mài terrazzo ốp bếp, đá terrazzo mặt bếp, mặt bếp đá terrazzo, giá đá terrazzo ốp bếp, thi công lát đá terrazzo bếp.

VĨNH THÁI

Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

Là một đơn vị hàng đầu hiện nay về bê tông mài

Với đội ngũ công nhân lành nghề, giàu kinh nghiệm và chuyên nghiệp chúng tôi chuyên nhận thiết kế và thi công bê tông mài

Quý anh chị sẽ hài lòng với chất lượng và thẩm mỹ mà chúng tôi mang lại.

Fanpage
Bản Đồ

logovinhthai

Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

» Văn phòng Hà Nội : Tầng 1 trung tâm thương mại tòa nhà Gemek 1 , lô đất A44 - HH2 khu đô thị mới Lê trọng tấn - Gleximco, Hoài Đức , Hà nội

» Miền Trung : Khôi phố Tứ Hà, phường điện Ngọc TX, Tỉnh Quảng Nam.

» Miền Nam : 738/27 khu phố 7, phường Tam Hiệp, đường Phạm Văn Thuận, Biên Hoà,  Đồng Nai.

» Bình Dương : Số 746, Lạc An, Tân Uyên, Bình Dương.

» TP Hồ Chí Minh : Số 2 Trường Chinh, Tây Thạnh, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh

» Điện thoại: 0976.125.512 - 0976.125.512

HOTLINE : 0906.733.733 - 0855.855.585

Gmail 1 : [email protected]

Gmail 2 : [email protected]

» Website: betongmaivinhthai.com

© 2018. Bê Tông Mái Vĩnh Thái. All rights reserved.
tww pin fb tum