04-11-2026
Hotline: 0976.125.512
Nếu bạn đang lên kế hoạch cải tạo hoặc xây mới căn bếp và muốn có một bề mặt vừa bền, vừa có cá tính, terrazzo chắc chắn là cái tên đã lọt vào danh sách. Câu hỏi đầu tiên hầu hết gia chủ đặt ra là: giá đá ốp lát bếp terrazzo là bao nhiêu? Câu trả lời ngắn gọn là: tùy dạng sản phẩm, mức giá trên thị trường hiện dao động từ khoảng 800.000 đồng/m² cho gạch hoặc tấm terrazzo phổ thông, đến 4.000.000 – 6.000.000 đồng/mét dài cho mặt bếp terrazzo cao cấp chế tác sẵn, và có thể cao hơn nữa nếu chọn cốt liệu đặc biệt.
Tuy nhiên, một con số đơn lẻ rất dễ gây hiểu lầm. Terrazzo không phải một sản phẩm duy nhất mà là một họ vật liệu, và mỗi nhà cung cấp lại báo giá theo một cách khác nhau: theo mét vuông, theo mét dài, theo tấm, hoặc trọn gói gồm cả thi công. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng cách tính, xem bảng giá tham khảo, tự dự toán chi phí cho căn bếp của mình và tránh những khoản phát sinh không đáng có.


Terrazzo là vật liệu hoàn thiện có nguồn gốc từ Ý, được tạo thành từ hỗn hợp chất kết dính (xi măng hoặc nhựa epoxy) với các hạt cốt liệu như đá cẩm thạch, đá granite, thạch anh, sỏi, thủy tinh tái chế hay thậm chí vỏ sò, xà cừ. Sau khi đông cứng, bề mặt được mài phẳng và đánh bóng để lộ ra những đốm màu đặc trưng, trông như những mảnh đá nhỏ rải đều trên nền.
Trong vài năm gần đây, terrazzo trở lại mạnh mẽ trong thiết kế nội thất vì một số lý do:
Chính sự đa dạng này cũng là lý do bảng giá terrazzo trải rộng như vậy. Muốn đọc đúng một bảng báo giá, trước hết bạn cần biết mình đang so sánh loại terrazzo nào.


Đây là dạng phổ biến và dễ tính giá nhất. Nhà máy đúc, mài và đánh bóng sẵn thành gạch hoặc tấm theo kích thước tiêu chuẩn như 600 x 600 mm, 800 x 800 mm cho gạch thông dụng, hoặc các tấm lớn như 800 x 1200 mm, 1200 x 1200 mm, 1200 x 2400 mm và siêu lớn 1600 x 2400 mm. Tấm khổ lớn thường được dùng để cắt thành mặt bếp, đảo bếp hoặc ốp tường bếp liền mạch, hạn chế mạch ghép.
Ưu điểm của dạng này là chất lượng đồng đều, thi công nhanh và ít bụi bẩn tại công trình. Giá được báo theo mét vuông nên dễ so sánh giữa các nhà cung cấp.
Với dạng này, thợ trộn hỗn hợp, đổ trực tiếp lên nền hoặc mặt bếp, chờ đông cứng rồi mài và đánh bóng ngay tại công trình. Kết quả là một bề mặt liền khối, không có mạch nối, rất phù hợp khi bạn muốn sàn bếp và chân tường đồng nhất. Nhược điểm là thời gian thi công dài hơn, bụi và nước thải nhiều, và chất lượng phụ thuộc nhiều vào tay nghề thợ.
Dạng này lại chia hai nhánh theo chất kết dính: gốc xi măng (cement-based) có giá mềm hơn, và gốc nhựa epoxy (resin-based) có giá cao hơn nhưng ít nứt hơn, màu sắc tươi và đa dạng hơn, bề mặt ít thấm nước hơn.
Vì mặt bếp có nhiều hình dạng như chữ I, chữ L, chữ U, có khoét bồn rửa, khoét bếp từ, bo cạnh, nên nhiều đơn vị chọn cách báo giá theo mét dài, gia công tại xưởng rồi lắp ráp tại công trình. Cách tính này gộp cả vật liệu, gia công và lắp đặt, giúp gia chủ dễ hình dung tổng chi phí hơn.
Một số hãng đá nhân tạo gốc thạch anh hoặc solid surface có dòng sản phẩm mô phỏng vân terrazzo. Dạng này được sản xuất công nghiệp, bề mặt rất đồng đều, độ hút nước thấp và thường được bán theo tấm hoặc theo mét dài. Giá phụ thuộc thương hiệu, có thể nhỉnh hơn terrazzo xi măng truyền thống.


Dưới đây là tổng hợp mức giá phổ biến mà các đơn vị cung cấp và thi công terrazzo tại Việt Nam công bố trong khoảng 2025 – 2026. Đây là giá tham khảo, chưa gồm VAT trong nhiều trường hợp, và có thể khác nhau theo khu vực như Hà Nội, TP.HCM hay các tỉnh.
|
Quy cách |
Mức giá tham khảo |
|---|---|
|
Gạch khổ thông dụng 600 x 600 hoặc 800 x 800 mm |
800.000 – 1.200.000 đồng/m² |
|
Tấm khổ lớn 800 x 1200 mm |
khoảng 1.800.000 – 2.000.000 đồng/m² |
|
Tấm 1200 x 1200 mm |
khoảng 2.000.000 – 2.200.000 đồng/m² |
|
Tấm 1200 x 1600 mm |
khoảng 2.200.000 – 2.800.000 đồng/m² |
|
Tấm siêu lớn 1600 x 2400 mm |
khoảng 2.600.000 – 4.000.000 đồng/m² |
Có thể thấy giá tăng theo kích thước tấm, vì tấm càng lớn càng khó đúc, khó vận chuyển và tỷ lệ hao hụt khi gia công càng cao.
|
Loại |
Mức giá tham khảo |
|---|---|
|
Terrazzo gốc xi măng, hoàn thiện phổ thông |
khoảng 800.000 – 1.000.000 đồng/m² |
|
Terrazzo gốc xi măng, cấp độ cao hơn |
khoảng 1.000.000 – 2.500.000 đồng/m² |
|
Terrazzo gốc epoxy |
khoảng 1.800.000 – 3.500.000 đồng/m² |
|
Gia công mài bóng, phủ nano cho bề mặt có sẵn |
khoảng 150.000 – 250.000 đồng/m² |
|
Chia mạch bằng thanh đồng hoặc inox trang trí |
khoảng 50.000 – 120.000 đồng/mét dài |
|
Hình thức |
Mức giá tham khảo |
|---|---|
|
Mặt bếp phổ thông, đã gồm lắp đặt, khoét lỗ |
từ khoảng 2.500.000 đồng/mét dài |
|
Mặt bếp tầm trung |
khoảng 3.500.000 – 4.500.000 đồng/mét dài |
|
Mặt bếp cao cấp, cạnh mài phức tạp |
khoảng 4.000.000 – 6.000.000 đồng/mét dài |
Nhiều đơn vị còn quy đổi mặt bếp ra mét vuông, với mức khoảng 2.500.000 – 2.900.000 đồng/m² cho các mẫu thông dụng.
Tường terrazzo đúc sẵn tại nhà máy có giá khoảng 800.000 – 2.800.000 đồng/m² tùy kích thước và cốt liệu. Nếu thi công trọn gói ốp bếp gồm vật tư, nhân công lắp đặt và đánh bóng hoàn thiện, một số đơn vị báo mức khoảng 1.450.000 – 2.700.000 đồng/m².
Cốt liệu là yếu tố tạo nên vẻ đẹp và cũng quyết định rất lớn đến giá:
|
Loại cốt liệu |
Mức giá tham khảo (đồng/m²) |
|---|---|
|
Sỏi ngũ sắc tự nhiên |
1.200.000 – 1.600.000 |
|
Thạch anh trắng hoặc xám (trọn gói thi công) |
1.200.000 – 1.800.000 |
|
Thủy tinh tái chế, xà cừ |
1.800.000 – 2.500.000 |
|
Hạt thạch anh (quartz) chọn lọc |
2.200.000 – 3.800.000 |
|
Đá bán quý như lapis, mã não |
từ 4.500.000 trở lên |
Lưu ý rằng các con số trên đến từ nhiều nguồn với cách tính khác nhau (có nơi tính giá vật tư, có nơi tính trọn gói), nên đừng cộng trừ trực tiếp giữa các bảng. Cách an toàn nhất là dùng chúng để biết khung giá rồi yêu cầu báo giá chi tiết cho đúng mẫu và đúng kích thước căn bếp của bạn.


Terrazzo xi măng truyền thống có giá thấp hơn, phù hợp ngân sách vừa phải, nhưng dễ xuất hiện vết nứt chân chim nếu thi công hoặc bảo dưỡng không tốt. Terrazzo epoxy có giá cao hơn đáng kể, bù lại bề mặt dẻo dai hơn, màu sắc phong phú và thường ít nứt hơn. Nếu bạn muốn mặt bếp liền khối, hạn chế rủi ro, nhiều thợ khuyên nên cân nhắc loại epoxy hoặc loại tấm đúc sẵn có kiểm soát chất lượng.
Hạt sỏi hay đá vụn phổ thông rẻ hơn hạt thạch anh, thủy tinh hay xà cừ. Hạt càng lớn, càng đều màu và càng cần chọn lọc thì giá càng tăng. Phối nhiều màu cầu kỳ cũng làm tăng chi phí so với phối 1 – 2 màu cơ bản.
Tấm khổ lớn dùng cho mặt bếp liền mạch thường đắt hơn gạch nhỏ, nhưng bù lại ít mối nối, đẹp và dễ vệ sinh. Độ dày mặt bếp cũng ảnh hưởng đến giá: tấm dày 2 cm trở lên chắc chắn hơn, còn mặt bếp được "dán dày" ở cạnh để tạo hiệu ứng khối sẽ tốn thêm công gia công.
Bếp thẳng chữ I đơn giản sẽ rẻ hơn bếp chữ L hoặc chữ U có nhiều mối ghép góc. Các chi tiết như bo cạnh tròn, vát cạnh, khoét âm bồn rửa, khoét bếp từ, làm đảo bếp có chân đá hay thác nước (waterfall) đều làm tăng giá so với báo giá cơ bản.
Xưởng sản xuất trực tiếp thường có giá tốt hơn đại lý trung gian. Chi phí vận chuyển và nhân công cũng khác nhau giữa nội thành Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh xa. Với các tấm khổ lớn, phí vận chuyển và cẩu hạ có thể chiếm một phần không nhỏ.
Phần lớn đơn vị cho biết giá phụ thuộc vào tổng số mét vuông của mỗi đơn hàng. Một mặt bếp nhỏ vài mét dài thường không được hưởng mức giá ưu đãi như công trình lát nhiều mét vuông, nên đơn giá có thể cao hơn bảng giá niêm yết.


Để bạn dễ hình dung, hãy thử tính cho một căn bếp chữ L điển hình trong căn hộ hoặc nhà phố. Giả định: mặt bếp tổng dài khoảng 4 mét, ốp tường bếp (backsplash) khoảng 3 m². Đây chỉ là ví dụ minh họa dựa trên khung giá ở trên, không phải báo giá chính thức.
Cần cộng thêm các khoản có thể phát sinh như VAT (nếu báo giá chưa gồm), phí vận chuyển và cẩu hạ, tháo dỡ mặt bếp cũ, xử lý nền hoặc tường, silicon và phụ kiện. Bạn nên dự phòng khoảng 10 – 15% tổng ngân sách cho các khoản này.


Terrazzo có đắt hay rẻ còn tùy bạn đặt nó cạnh vật liệu nào. Dưới đây là cái nhìn tổng quát để cân nhắc, lưu ý đây là so sánh định tính và mức giá chỉ mang tính tham khảo rộng:
Nói cách khác, terrazzo nằm ở khoảng giữa: đắt hơn gạch men và laminate, thường cạnh tranh được với đá nhân tạo tầm trung, và dễ dàng "rẻ hơn" nhiều loại đá tự nhiên cao cấp nếu bạn chọn đúng loại.




Khi so sánh báo giá, rất nhiều gia chủ chỉ nhìn đơn giá mà quên hỏi xem báo giá đã gồm những gì. Hãy kiểm tra kỹ các khoản sau:


Màu terrazzo trên màn hình điện thoại rất dễ lệch so với thực tế. Hãy yêu cầu mẫu vật lý hoặc đến xưởng xem tấm lớn, đặt mẫu dưới ánh sáng bếp của nhà bạn để thấy đúng màu và hạt.
Nếu ngân sách hạn chế, hãy dồn tiền vào mặt bếp vì đây là khu vực chịu tác động nhiều nhất, còn phần tường bếp có thể chọn gạch hoặc tấm khổ nhỏ để tiết kiệm. Ngược lại, nếu thích điểm nhấn thị giác, bạn có thể làm tường bếp terrazzo nổi bật và chọn mặt bếp đơn giản hơn.
Báo giá tốt cần ghi rõ: loại terrazzo (xi măng hay epoxy), loại và kích thước cốt liệu, độ dày, kích thước từng chi tiết, các hạng mục khoét, mài cạnh, vận chuyển, lắp đặt, thuế, bảo hành. So sánh ít nhất 3 đơn vị trên cùng một bản yêu cầu để tránh "so cam với táo".
Chất lượng terrazzo phụ thuộc lớn vào tay nghề. Hãy xin xem công trình thực tế, hỏi cách xử lý chống nứt, thời gian bảo dưỡng trước khi mài và thời gian bảo hành. Một đơn vị uy tín sẽ sẵn sàng trả lời cụ thể.
Giá rẻ bất thường có thể đến từ việc giảm tỷ lệ cốt liệu, dùng xi măng chất lượng thấp, bỏ bớt công đoạn mài hoặc không phủ bảo vệ. Với một hạng mục dùng hàng chục năm, chênh vài triệu đồng nhưng được chất lượng ổn định thường vẫn là lựa chọn đáng giá hơn.
Nếu có thể, đặt hàng khi xưởng không vào mùa cao điểm (thường là cuối năm, trước Tết) để được ưu đãi tốt hơn và thợ không bị quá tải, từ đó tay nghề cũng ổn định hơn.


Chi phí sở hữu không dừng lại ở lúc thi công. Một vài thói quen đơn giản sẽ giúp bề mặt giữ đẹp lâu và tránh phát sinh chi phí sửa chữa:
Có thể thấy, nếu bảo dưỡng tốt, terrazzo là vật liệu có chi phí vòng đời hợp lý, vì bạn có thể phục hồi bề mặt thay vì thay mới.


Không nhất thiết. Terrazzo phổ thông thường ngang hoặc rẻ hơn nhiều loại granite tự nhiên chất lượng tốt, trong khi terrazzo cao cấp (cốt liệu thạch anh, epoxy, tấm siêu lớn) có thể ngang hoặc cao hơn. Bạn nên so sánh theo từng mẫu cụ thể.
Cả hai đều phổ biến. Tấm và gạch thường tính theo m², còn mặt bếp chế tác sẵn thường tính theo mét dài, đã gồm gia công và lắp đặt. Hãy hỏi rõ độ rộng mặt bếp được tính trong đơn giá (thường quanh 60 – 65 cm) để so sánh công bằng.
Terrazzo chịu nhiệt và mài mòn khá tốt, nhưng vẫn nên dùng lót nồi và lau dầu mỡ thường xuyên. Với loại gốc xi măng, lớp phủ bảo vệ đóng vai trò quan trọng để chống ố từ dầu mỡ.
Terrazzo đổ tại chỗ gốc xi măng có thể xuất hiện vết nứt nhỏ nếu nền chưa ổn định hoặc thi công thiếu kỹ thuật. Tấm đúc sẵn và loại epoxy ít gặp vấn đề này hơn. Chọn đơn vị uy tín và yêu cầu bảo hành là cách giảm rủi ro hiệu quả nhất.
Nếu ngân sách hạn chế và bạn chấp nhận bảo dưỡng định kỳ, terrazzo xi măng là lựa chọn kinh tế. Nếu muốn bề mặt bền màu, ít thấm và ít nứt hơn, đồng thời không ngại chi phí cao hơn, epoxy đáng cân nhắc.
Với tấm đúc sẵn, việc lắp đặt mặt bếp thường chỉ mất vài ngày sau khi đo đạc và gia công. Terrazzo đổ tại chỗ cần thêm thời gian chờ đông cứng, mài và đánh bóng nên có thể kéo dài hơn một tuần, tùy diện tích và điều kiện thời tiết.
Có thể, nhất là để tiết kiệm. Tuy nhiên bạn sẽ phải tự chịu trách nhiệm nếu tấm bị vỡ khi cắt khoét hoặc lắp đặt sai kỹ thuật. Nhiều gia chủ chọn gói trọn gói từ một đơn vị để có bảo hành rõ ràng.


Tóm lại, giá đá ốp lát bếp terrazzo không có một con số cố định mà là một dải rộng, tùy dạng sản phẩm và mức hoàn thiện:
Với một căn bếp chữ L cỡ vừa, tổng chi phí hoàn thiện bằng terrazzo thường rơi vào khoảng 13 – 35 triệu đồng, chưa gồm các khoản phát sinh. Để có con số sát thực tế, hãy đo chính xác mặt bếp, chọn trước mẫu và loại cốt liệu, rồi xin báo giá chi tiết từ ít nhất ba đơn vị.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng giá trong bài là mức tham khảo từ các nhà cung cấp tại Việt Nam, được công bố tại những thời điểm khác nhau và có thể thay đổi theo giá nguyên vật liệu, tỷ giá và nhu cầu thị trường. Hãy luôn xác nhận lại báo giá mới nhất trước khi quyết định. Chọn đúng loại terrazzo, đúng đơn vị thi công và bảo dưỡng đều đặn, bạn sẽ có một căn bếp vừa đẹp độc bản vừa bền bỉ trong nhiều năm.
Liên hệ ngay:
Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái
- Điện thoại: 0976.125.512 - 0961.675.656
HOTLINE : 0906.733.733 - 0855.855.585
Gmail 1 : [email protected]
Gmail 2 : [email protected]
» Website: betongmaivinhthai.com
Chúng tôi tin rằng, gạch terrazzo sẽ mang đến cho bạn sự hài lòng tuyệt đối!
Xem thêm : đá ốp bếp terrazzo, đá bếp terrazzo, đá mài terrazzo ốp bếp, đá terrazzo mặt bếp, mặt bếp đá terrazzo, giá đá terrazzo ốp bếp, thi công lát đá terrazzo bếp.
VĨNH THÁI
Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái
Là một đơn vị hàng đầu hiện nay về bê tông mài
Với đội ngũ công nhân lành nghề, giàu kinh nghiệm và chuyên nghiệp chúng tôi chuyên nhận thiết kế và thi công bê tông mài
Quý anh chị sẽ hài lòng với chất lượng và thẩm mỹ mà chúng tôi mang lại.
![]() |
Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái » Văn phòng Hà Nội : Tầng 1 trung tâm thương mại tòa nhà Gemek 1 , lô đất A44 - HH2 khu đô thị mới Lê trọng tấn - Gleximco, Hoài Đức , Hà nội » Miền Trung : Khôi phố Tứ Hà, phường điện Ngọc TX, Tỉnh Quảng Nam. » Miền Nam : 738/27 khu phố 7, phường Tam Hiệp, đường Phạm Văn Thuận, Biên Hoà, Đồng Nai. » Bình Dương : Số 746, Lạc An, Tân Uyên, Bình Dương. » TP Hồ Chí Minh : Số 2 Trường Chinh, Tây Thạnh, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh » Điện thoại: 0976.125.512 - 0976.125.512 HOTLINE : 0906.733.733 - 0855.855.585 Gmail 1 : [email protected] Gmail 2 : [email protected] » Website: betongmaivinhthai.com |