0965 966 756

0976 125 512

THỐNG KÊ TRUY NHẬP
Đang truy cập: 18
Trong ngày: 33
Trong tuần: 1065
Lượt truy cập: 894233

Đá granito là gì ? Đá terrazzo là gì ? Phân biệt đá granito và đá terrazzo

Đá granito là gì ? Đá terrazzo là gì ? Phân biệt đá granito và đá terrazzo

03-11-2026

Mô tả: Đá granito là gì? Đá terrazzo là gì? Cách phân biệt đá granito và đá terrazzo. Granito phổ thông có thể có giá hợp lý, nhưng các dòng màu hiếm, nhập khẩu thì khá đắt. Terrazzo xi măng đúc sẵn có thể tiết kiệm, trong khi terrazzo epoxy đổ tại chỗ với thiết kế phức tạp và nhiều dải chia có thể tốn kém hơn đáng kể do công thi công

Đá granito là gì? Đá terrazzo là gì? Cách phân biệt đá granite và đá terrazzo

Hotline: 0976.125.512 

 

Hướng dẫn tổng quan dành cho chủ nhà, kiến trúc sư và nhà thầu khi lựa chọn vật liệu ốp lát

Khi chọn vật liệu cho sàn nhà, mặt bếp, cầu thang hay mặt tiền công trình, bạn rất dễ bắt gặp hai cái tên: đá granite (nhiều nơi gọi là granito hoặc đá hoa cương) và đá terrazzo (thường gọi là đá mài, đá rửa). Thoạt nhìn, cả hai đều cứng, bóng, lốm đốm những hạt đá nhỏ nên rất dễ bị nhầm lẫn. Thực tế, chúng thuộc hai nhóm vật liệu hoàn toàn khác nhau: một bên là đá tự nhiên nguyên khối được khai thác từ lòng đất, một bên là vật liệu composite do con người chế tạo từ các mảnh đá vụn và chất kết dính.

Bài viết này sẽ giải thích đá granite là gì, đá terrazzo là gì, sau đó chỉ ra những điểm khác biệt quan trọng về nguồn gốc, cấu tạo, tính chất, giá thành và ứng dụng. Cuối bài là gợi ý cách chọn vật liệu phù hợp với từng nhu cầu cụ thể, cùng một số lưu ý bảo quản để công trình của bạn bền đẹp theo thời gian.

 

phan-biet-da-granito-da-terrazzo-001

 

1. Đá granito là gì?

Đá granite (đọc là “gra-nít”, tiếng Việt còn viết là granit hoặc granito) là một loại đá magma xâm nhập. Loại đá này hình thành khi magma nóng chảy nguội đi và kết tinh rất chậm ở sâu trong lớp vỏ Trái Đất, quá trình có thể kéo dài hàng triệu năm. Nhờ nguội chậm, các tinh thể khoáng vật có đủ thời gian phát triển thành những hạt lớn, nhìn thấy được bằng mắt thường. Đó là lý do bề mặt granite luôn có kết cấu hạt thô đặc trưng, giống như những đốm nhỏ đan xen vào nhau.

Trong tiếng Việt, granite thường được gọi là “đá hoa cương”. Từ này xuất phát từ Hán Việt, vốn dùng để chỉ chính loại đá này. Tuy nhiên, ngoài thị trường, nhiều cửa hàng dùng “đá hoa cương” để gọi chung cả granite lẫn marble (đá cẩm thạch, đá hoa), dù hai loại đá này khác nhau về nguồn gốc và tính chất. Vì vậy, khi mua hàng, bạn nên hỏi rõ tên khoa học hoặc tên thương mại của loại đá để tránh nhầm lẫn.

1.1. Thành phần khoáng vật

Granito được cấu tạo chủ yếu từ ba nhóm khoáng vật:

  • Thạch anh (quartz): khoáng vật rất cứng, trong suốt hoặc trắng đục, góp phần quyết định độ bền và khả năng chống mài mòn của đá.
  • Fenspat (feldspar): chiếm phần lớn thể tích đá, có màu từ trắng, vàng nhạt đến hồng hoặc đỏ. Fenspat kali màu hồng là nguyên nhân tạo ra các loại granito hồng, đỏ.
  • Mica và các khoáng vật sẫm màu: như biotit, muscovit, amphibol. Những hạt đen li ti thường thấy trên bề mặt granite chính là nhóm khoáng vật này.

Tỷ lệ và màu sắc của các khoáng vật quyết định diện mạo từng mỏ đá. Vì thế, không có hai tấm granite nào giống hệt nhau hoàn toàn, ngay cả khi cắt ra từ cùng một khối.

1.2. Đặc tính kỹ thuật nổi bật

  • Độ cứng cao: khoảng 6 đến 7 trên thang Mohs, khó trầy xước bởi vật dụng thông thường như dao, chìa khóa.
  • Khối lượng riêng lớn: thường trong khoảng 2,6 đến 2,8 g/cm³, nên tấm đá khá nặng.
  • Độ hút nước thấp: thường dưới 0,5%, giúp đá ít thấm bẩn và chịu được môi trường ẩm.
  • Cường độ nén cao: thường từ khoảng 100 đến hơn 200 MPa, đủ sức chịu tải nặng.
  • Chịu nhiệt và chịu thời tiết tốt: không phai màu dưới nắng, không bị biến dạng ở nhiệt độ sinh hoạt thông thường, nên được dùng nhiều ở ngoài trời.
  • Ít phản ứng với axit: khác với marble hay đá vôi, granite chịu axit nhẹ trong thực phẩm tốt hơn nhiều.

Các con số trên chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo từng mỏ, từng chủng loại. Nếu công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả thí nghiệm của lô đá cụ thể.

1.3. Màu sắc và các dạng hoàn thiện bề mặt

Granito có bảng màu rất phong phú: đen, trắng, xám, hồng, đỏ, vàng, nâu, xanh, tím… Ở Việt Nam, đá granite được khai thác nhiều ở khu vực miền Trung và Tây Nguyên, với các dòng màu vàng, đỏ, tím hoa cà rất được ưa chuộng; bên cạnh đó thị trường còn nhập khẩu nhiều loại từ Ấn Độ, Brazil, Trung Quốc và các nước khác.

Tùy mục đích sử dụng, bề mặt đá được gia công theo nhiều kiểu:

  • Mài bóng (polished): bề mặt gương, làm nổi bật màu sắc và vân hạt, phù hợp trong nhà như mặt bàn, bậc cầu thang.
  • Mài mờ (honed): bề mặt phẳng, ít bóng, giảm trơn trượt.
  • Khò lửa (flamed): dùng lửa nhiệt độ cao làm bề mặt sần, chống trượt, thích hợp lát sân, lối đi ngoài trời.
  • Băm (bush-hammered) hoặc chẻ (split-face): bề mặt nhám, mang tính trang trí cho tường, hàng rào, mặt tiền.

1.4. Ưu điểm và nhược điểm của đá granite

Ưu điểm:

  • Độ bền rất cao, tuổi thọ có thể kéo dài hàng chục năm, thậm chí lâu hơn khi được bảo dưỡng đúng cách.
  • Chịu mài mòn, chịu lực và chịu nhiệt tốt.
  • Vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng, mỗi tấm đá có vân riêng.
  • Dễ vệ sinh, ít thấm nước, phù hợp mặt bếp và khu vực ẩm ướt.

Nhược điểm:

  • Khá nặng, đòi hỏi kết cấu và thi công chắc chắn.
  • Giá thành thường cao hơn gạch men thông thường, nhất là các dòng màu hiếm.
  • Có thể có đường nứt vi mô hoặc mạch khoáng tự nhiên, cần chọn tấm kỹ trước khi thi công.
  • Bề mặt bóng dễ trơn khi ướt nếu không xử lý chống trượt.
  • Cần có mối nối giữa các tấm; màu sắc giữa các lô đá có thể chênh lệch nhẹ.

1.5. Ứng dụng phổ biến

Đá granito được dùng làm mặt bàn bếp, mặt bàn lavabo, bậc cầu thang, ốp lát mặt tiền, lát sàn sảnh, sân vườn, lối đi, bó vỉa, trụ cột, tiểu cảnh và cả các công trình ngoài trời chịu nắng mưa liên tục như đài tưởng niệm, quảng trường.

 

gach-terrazzo-600x600-102

 

2. Đá terrazzo là gì?

Terrazzo là một vật liệu composite gồm các mảnh đá vụn (đá cẩm thạch, đá granite, thạch anh), thủy tinh, vỏ sò hoặc thậm chí kim loại, được trộn với chất kết dính rồi đổ, ép, để đông cứng và cuối cùng được mài phẳng, đánh bóng. Kết quả là một bề mặt cứng, nhẵn, với những mảnh đá nhiều màu sắc, nhiều hình dạng nổi lên trên một nền màu đồng nhất.

Ở Việt Nam, terrazzo gắn liền với cách gọi “đá mài” hoặc “đá rửa”, vốn rất quen thuộc trên các bậc cầu thang, sàn nhà và ô văng của những ngôi nhà, biệt thự xây từ thế kỷ trước. Gần đây, đá terrazzo quay trở lại mạnh mẽ trong thiết kế nội thất hiện đại với nhiều màu sắc và kiểu dáng mới.

2.1. Nguồn gốc và lịch sử

Tên gọi terrazzo xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa gần với “sân thượng” hoặc “hiên nhà”. Theo lịch sử thường được kể lại, từ khoảng thế kỷ 15, những người thợ ở Venice (Ý) đã tận dụng các mảnh đá cẩm thạch thừa từ công trình lớn, trộn với chất kết dính rồi lát lên các sân thượng, sau đó mài nhẵn cho phẳng. Phương pháp tiết kiệm mà bền đẹp này dần lan rộng khắp châu Âu rồi ra thế giới, và đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 20 với sự phát triển của máy mài công nghiệp, chất kết dính epoxy và các thiết kế hiện đại.

2.2. Cấu tạo của đá terrazzo

Một lớp terrazzo thường gồm hai thành phần chính:

  • Cốt liệu (aggregate): là các mảnh đá, thủy tinh, vỏ sò, gương vụn… với kích thước từ vài milimet đến vài centimet. Cốt liệu quyết định hoa văn và màu sắc, có thể chọn tùy ý.
  • Chất kết dính (binder): có thể là xi măng (portland hoặc xi măng biến tính), nhựa epoxy hoặc các loại polyme khác. Chất kết dính tạo nên nền màu và giữ cốt liệu thành một khối.

Ngoài ra, với terrazzo đổ tại chỗ, người ta thường dùng dải chia bằng kim loại (đồng thau, kẽm hoặc nhôm) để tạo các ô, kiểm soát nứt do co ngót và tạo họa tiết trang trí.

2.3. Phân loại đá terrazzo

Có nhiều cách phân loại, phổ biến nhất là theo chất kết dính và cách thi công:

Theo chất kết dính:

  • Terrazzo xi măng: truyền thống, giá hợp lý, màu nền thiên về tông xi măng hoặc tông được pha màu. Đây là loại gắn với “đá mài” xưa.
  • Terrazzo epoxy (nhựa): màu sắc rực rỡ, rất đa dạng, lớp phủ mỏng nhẹ hơn, bề mặt ít thấm hơn, hay dùng cho công trình thương mại hiện đại.
  • Terrazzo lai (xi măng biến tính, polyme): kết hợp ưu điểm của hai loại trên cho một số ứng dụng đặc thù.

Theo cách thi công:

  • Terrazzo đúc sẵn (precast): sản xuất thành gạch, tấm lớn, bậc thang, mặt bàn ở nhà máy rồi vận chuyển đến công trình lắp đặt. Ưu điểm là chất lượng ổn định, thi công nhanh, ít bụi tại công trường.
  • Terrazzo đổ tại chỗ (cast-in-place): trộn và đổ trực tiếp trên nền công trình, sau đó mài. Cho phép tạo mặt sàn liền khối, hoa văn tùy biến và có thể uốn theo hình dạng không gian.

2.4. Quy trình tạo ra bề mặt terrazzo

Với đá terrazzo đổ tại chỗ, quy trình khái quát gồm các bước sau:

  1. Chuẩn bị nền: nền bê tông phải sạch, phẳng, đủ cứng, có lớp ngăn cách hoặc lớp lót phù hợp để hạn chế nứt.
  2. Lắp dải chia: cố định các dải kim loại theo bản vẽ để chia ô và tạo họa tiết.
  3. Trộn và đổ hỗn hợp: pha cốt liệu với chất kết dính theo tỷ lệ thiết kế, đổ vào các ô rồi đầm, cán phẳng.
  4. Dưỡng hộ: để vật liệu đông cứng, đủ cường độ trước khi mài (với xi măng cần thời gian dưỡng ẩm).
  5. Mài thô: dùng máy mài đĩa kim cương để làm lộ cốt liệu và làm phẳng bề mặt.
  6. Trám lỗ: phủ một lớp vữa mỏng cùng loại để bít các lỗ rỗng, sau đó để đông cứng.
  7. Mài mịn và đánh bóng: mài bằng các đĩa có độ nhám tăng dần đến khi đạt độ bóng mong muốn.
  8. Phủ chất bảo vệ: thường là sealer thấm sâu hoặc lớp phủ bảo vệ bề mặt.

Với gạch hoặc tấm terrazzo đúc sẵn, các bước tương tự được thực hiện trong nhà máy, rồi sản phẩm được cắt, mài, đánh bóng và đóng gói.

2.5. Ưu điểm và nhược điểm của đá terrazzo

Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ linh hoạt: có thể chọn màu nền, loại và kích thước cốt liệu, thiết kế logo, họa tiết riêng.
  • Bền bỉ: nếu thi công và bảo dưỡng tốt, mặt sàn terrazzo có thể dùng nhiều thập kỷ.
  • Liền mạch: loại đổ tại chỗ cho mặt sàn rộng, ít mối nối, dễ vệ sinh.
  • Có thể phục hồi: khi xỉn màu, trầy xước nhẹ, có thể mài lại và đánh bóng để làm mới bề mặt.
  • Thân thiện môi trường: tận dụng được đá vụn, thủy tinh tái chế, giảm lượng phế liệu.

Nhược điểm:

  • Thi công đòi hỏi tay nghề cao, nhiều công đoạn, thời gian dài hơn so với ốp gạch thông thường (đặc biệt loại đổ tại chỗ).
  • Chất lượng phụ thuộc nhiều vào nhà thầu, tỷ lệ phối trộn và quá trình dưỡng hộ.
  • Loại nền xi măng có thể xuất hiện vết nứt chân chim hoặc nứt co ngót nếu xử lý nền không tốt.
  • Nếu dùng cốt liệu là đá vôi, đá cẩm thạch thì bề mặt vẫn có thể bị axit ăn mòn.
  • Loại epoxy có thể chịu nhiệt kém hơn đá tự nhiên và dễ ngả màu ở môi trường ngoài trời nhiều tia UV.

2.6. Ứng dụng phổ biến

Terrazzo được dùng nhiều ở sàn nhà, sảnh, hành lang, cầu thang, sân bay, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, quán cà phê, showroom. Ở dạng tấm đúc sẵn, terrazzo còn được dùng làm mặt bàn, mặt quầy, bàn ăn, bệ lavabo, đồ nội thất và vật dụng trang trí.

 

gach-terrazzo-600x600-008

 

3. Phân biệt đá granito và đá terrazzo

Để thấy rõ sự khác biệt, hãy bắt đầu với bảng so sánh tổng quan dưới đây.

Tiêu chí

Đá granito

Đá terrazzo

Bản chất

Đá tự nhiên, nguyên khối

Vật liệu nhân tạo (composite)

Nguồn gốc

Magma kết tinh chậm dưới lòng đất

Đá vụn, thủy tinh… trộn chất kết dính, rồi mài

Thành phần

Thạch anh, fenspat, mica…

Cốt liệu + xi măng hoặc epoxy

Hoa văn

Hạt khoáng vật đan xen tự nhiên, không lặp lại

Mảnh đá nổi trên nền đồng nhất, có thể thiết kế

Màu sắc

Phụ thuộc mỏ đá, khó tùy chỉnh

Tùy chỉnh rất rộng

Độ cứng

Rất cao, đồng đều

Tùy cốt liệu và chất kết dính

Chịu nhiệt, UV

Rất tốt

Tốt với nền xi măng; epoxy kém hơn

Mối nối

Có mối nối giữa các tấm

Đổ tại chỗ gần như liền mạch (có dải chia)

Sửa chữa

Khó, thường phải thay hoặc xử lý chuyên sâu

Có thể mài lại, trám vá

Giá thành

Phụ thuộc loại đá, thường cao với đá hiếm

Phụ thuộc thiết kế và tay nghề thi công

Ứng dụng tiêu biểu

Mặt bếp, bậc thang, ốp mặt tiền, sân vườn

Sàn nhà rộng, sảnh, nội thất, mặt bàn

3.1. Khác nhau về bản chất và nguồn gốc

Đây là khác biệt căn bản nhất. Granite là sản phẩm của tự nhiên, được khai thác thành khối, cắt thành tấm rồi mài bóng, không bổ sung bất kỳ chất kết dính nào. Terrazzo là sản phẩm của con người, được “lắp ghép” từ nhiều thành phần. Hai vật liệu có thể có bề mặt gần giống nhau, nhưng cấu trúc bên trong hoàn toàn khác.

3.2. Khác nhau về thẩm mỹ

Granite mang vẻ đẹp tự nhiên với các hạt khoáng vật nhỏ, phân bố tương đối đều, tạo hiệu ứng “muối tiêu” hoặc vân đốm. Màu sắc bị giới hạn trong bảng màu mà tự nhiên cho phép.

Terrazzo mang lại sự tự do thiết kế lớn hơn: mảnh đá to nhỏ, đậm nhạt khác nhau, nền màu trắng, đen, xanh, hồng, vàng đều có thể thực hiện. Phong cách terrazzo thường có cảm giác “nghệ thuật”, vui mắt, giàu tính trang trí hơn, trong khi granite thiên về sự trầm, chắc chắn và sang trọng.

3.3. Khác nhau về độ bền và tính chất cơ lý

Granite là một khối khoáng đồng nhất nên độ cứng, độ chịu mài mòn và độ hút nước rất ổn định trên toàn bề mặt. Terrazzo thì phụ thuộc vào “công thức”: cốt liệu cứng, tỷ lệ đá cao, chất kết dính tốt và quá trình dưỡng hộ chuẩn sẽ cho sản phẩm rất bền; ngược lại, công thức kém hoặc thi công thiếu chuẩn có thể dẫn đến nứt, bong, rỗ bề mặt.

Về chịu nhiệt, granite gần như không đáng lo trong sinh hoạt thông thường, nên rất hợp mặt bếp. Terrazzo nền xi măng chịu nhiệt khá tốt, còn nền epoxy có thể bị ảnh hưởng nếu đặt trực tiếp nồi chảo nóng, vì vậy cần có lót nồi.

3.4. Khác nhau về thi công và bảo trì

Granite được cắt sẵn thành tấm, thi công bằng cách dán hoặc ốp, tương đối nhanh, chủ yếu cần thợ có kinh nghiệm xử lý mối nối và kích thước. Terrazzo đổ tại chỗ cần nhiều công đoạn, mất nhiều ngày đến vài tuần tùy diện tích, nhưng đổi lại được mặt sàn liền khối. Khi hư hại, đá terrazzo thường có thể được mài lại hoặc trám vá, còn granite nứt vỡ lớn thường phải thay tấm.

3.5. Khác nhau về chi phí

Không có đáp án cố định cho câu hỏi “loại nào rẻ hơn”. Granito phổ thông có thể có giá hợp lý, nhưng các dòng màu hiếm, nhập khẩu thì khá đắt. Terrazzo xi măng đúc sẵn có thể tiết kiệm, trong khi terrazzo epoxy đổ tại chỗ với thiết kế phức tạp và nhiều dải chia có thể tốn kém hơn đáng kể do công thi công. Cách tốt nhất là xin báo giá trọn gói cho cùng một diện tích, cùng yêu cầu kỹ thuật, rồi so sánh.

3.6. Cách nhận biết bằng mắt thường

Nếu đang đứng trước một bề mặt và băn khoăn đó là granito hay terrazzo, bạn có thể dựa vào các dấu hiệu sau:

  • Nhìn kỹ nền và hạt: terrazzo có “nền” đồng nhất (xi măng hoặc nhựa) bao quanh các mảnh đá góc cạnh, kích thước chênh lệch, có khi lớn vài centimet. Granito không có nền, mà là các tinh thể khoáng vật nhỏ đan khít vào nhau.
  • Quan sát ranh giới giữa các hạt: trong terrazzo, đường viền mảnh đá với nền thường rõ nét; trong granite, các hạt hòa vào nhau tự nhiên.
  • Tìm dải chia kim loại: sàn terrazzo đổ tại chỗ thường có các dải đồng, kẽm hoặc nhôm chia ô.
  • Xem mặt cắt hoặc cạnh viền: gạch terrazzo đúc sẵn thường có lớp mặt và lớp đế xi măng khác nhau; tấm granite đồng nhất từ mặt đến đáy.
  • Xem tính lặp lại: terrazzo sản xuất hàng loạt có thể lặp lại hoa văn khá giống nhau; granite tự nhiên hiếm khi có hai tấm trùng nhau hoàn toàn.
  • Thử nhỏ giấm hoặc nước chanh ở vị trí khuất: nếu cốt liệu có đá vôi, đá cẩm thạch, bề mặt có thể xỉn đi theo thời gian; granite hầu như không phản ứng. Chỉ nên thử với lượng rất nhỏ, ở chỗ khuất, rồi lau sạch ngay.

Nếu vẫn không chắc chắn, hãy hỏi nhà cung cấp về tên sản phẩm, nơi sản xuất và hồ sơ kỹ thuật. Các nhà cung cấp uy tín luôn có thông tin này.

 

gach-terrazzo-600x600-107

 

4. “Granito” là gì? Vì sao dễ gây nhầm lẫn?

Đây là điểm khiến nhiều người rối nhất. Từ “granito” trong tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là granite. Vì vậy, ở một số tài liệu, “đá granito” đơn giản là đá granite tự nhiên.

Tuy nhiên, trên thị trường vật liệu xây dựng Việt Nam, “gạch granito” lại thường dùng để chỉ loại gạch lát nền làm từ xi măng và hạt đá, được ép rồi mài bóng. Bản chất loại gạch này chính là terrazzo xi măng đúc sẵn. Chính vì vậy, cùng một chữ “granito” có thể chỉ một vật liệu tự nhiên (đá granite) hoặc một vật liệu nhân tạo (gạch terrazzo), tùy ngữ cảnh người bán.

Lời khuyên thực tế là: khi nghe ai đó nói “đá granito”, hãy hỏi lại “đây là đá tự nhiên nguyên khối hay là gạch, tấm đúc từ xi măng và hạt đá?”, đồng thời yêu cầu xem mẫu thực tế, mặt cắt và thông số kỹ thuật. Bạn cũng sẽ gặp thêm cách gọi “granite nhân tạo” hoặc “đá nhân tạo”, có thể là terrazzo, đá thạch anh nhân tạo (quartz) hoặc các loại đá ép khác, vì vậy cần hỏi rõ thành phần.

 

da-granito-va-da-terrazzo-002

 

5. Nên chọn đá granito hay đá terrazzo?

Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí sử dụng, phong cách và ngân sách. Dưới đây là một số gợi ý tham khảo.

  • Mặt bàn bếp: granite là lựa chọn rất phổ biến nhờ cứng, chịu nhiệt, ít thấm. Terrazzo cũng dùng được nếu là loại đúc sẵn chất lượng tốt, có phủ bảo vệ, nhưng cần chú ý đặt nồi nóng và các chất có tính axit.
  • Cầu thang và lối đi ngoài trời: granito khò lửa hoặc băm nhám rất hợp vì chống trơn, bền thời tiết. Terrazzo xi măng chống trượt cũng được dùng nhưng cần xử lý bề mặt phù hợp.
  • Sàn nhà, sảnh rộng, không gian thương mại: terrazzo đổ tại chỗ cho mặt sàn liền mạch, hoa văn riêng, rất ấn tượng; granite phù hợp khi bạn muốn vẻ sang trọng cổ điển và chấp nhận mối nối.
  • Mặt tiền, tường ngoại thất: granite thường được ưu tiên nhờ độ bền thời tiết và khả năng chịu UV.
  • Nội thất, đồ trang trí, bàn ghế: terrazzo tấm đúc sẵn mang lại nhiều màu sắc và phong cách.
  • Công trình muốn nhấn mạnh tính cá nhân hóa: đá terrazzo cho phép tùy chọn màu, kích thước hạt, logo, họa tiết.
  • Ngân sách hạn chế: nên xin báo giá cả hai, vì chênh lệch tùy chủng loại và quy mô, terrazzo xi măng đúc sẵn và granite phổ thông đều có những lựa chọn hợp lý.

Một số câu hỏi nên tự đặt ra trước khi quyết định: bề mặt này sẽ chịu nhiệt, nước, axit hay nắng mưa như thế nào? Bạn thích vẻ tự nhiên hay vẻ nghệ thuật, tùy biến? Mặt sàn cần liền mạch hay chấp nhận mối nối? Và bạn có sẵn đơn vị thi công đủ tay nghề không?

 

gach-terrazzo-600x600-101

 

6. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

Dù chọn vật liệu nào, vài nguyên tắc chung dưới đây sẽ giúp bề mặt bền đẹp lâu hơn:

  • Dùng chất tẩy rửa trung tính: tránh axit mạnh, chất tẩy có tính ăn mòn, đặc biệt với terrazzo có cốt liệu đá vôi hoặc đá cẩm thạch.
  • Lau khô vết đổ sớm: nước, dầu, nước ngọt, rượu vang nếu để lâu có thể để lại vết, nhất là ở bề mặt chưa phủ bảo vệ.
  • Dùng thảm chùi chân ở cửa ra vào: bụi cát là “kẻ thù” làm mòn và xỉn bề mặt.
  • Dùng lót nồi và tấm lót: hạn chế đặt trực tiếp đồ nóng, vật nặng, vật sắc lên bề mặt.
  • Phủ chất bảo vệ định kỳ: granito nhiều loại nên được phủ sealer theo khuyến cáo nhà cung cấp, đá terrazzo cũng cần sealer hoặc lớp phủ phù hợp với loại chất kết dính.
  • Cân nhắc chống trơn: bề mặt bóng trong khu vực ẩm như nhà tắm, sân hiên nên chọn bề mặt mờ, nhám hoặc xử lý chống trượt.
  • Đánh bóng lại khi cần: terrazzo có thể mài và đánh bóng lại, granito có thể được đánh bóng phục hồi bởi đơn vị chuyên nghiệp.

 

gach-terrazzo-600x600-009

 

7. Câu hỏi thường gặp

Granito có phải là granite không? Tùy ngữ cảnh. Về mặt ngôn ngữ, granito là cách gọi granite ở một số ngôn ngữ; nhưng ở Việt Nam, “gạch granito” thường là gạch xi măng trộn hạt đá được mài bóng, tức là một dạng terrazzo.

Terrazzo có bền bằng granite không? Granito có độ bền rất ổn định vì là đá tự nhiên đồng nhất. Terrazzo có thể rất bền nếu dùng cốt liệu cứng, chất kết dính tốt và thi công đúng chuẩn, nhưng chất lượng chênh lệch giữa các sản phẩm lớn hơn.

Terrazzo có bị nứt không? Có thể. Với terrazzo xi măng, vết nứt thường do nền yếu, co ngót hoặc thiếu dải chia. Thi công đúng kỹ thuật sẽ hạn chế đáng kể tình trạng này.

Granito có bị thấm nước, ố bẩn không? Granito có độ hút nước thấp nhưng không phải bằng không. Một số loại đá sáng màu hoặc nhiều lỗ rỗng vẫn có thể bị ố nếu để chất lỏng lâu, nên việc phủ sealer là cần thiết.

Có thể dùng terrazzo ngoài trời không? Có, đặc biệt là đá terrazzo nền xi măng có xử lý chống trượt. Với epoxy, cần chọn loại có khả năng chống UV hoặc cân nhắc kỹ vì nhựa có thể ngả màu dưới nắng.

Loại nào dễ sửa chữa hơn? Terrazzo thường dễ phục hồi hơn nhờ khả năng mài lại và trám vá. Granito vỡ lớn thường phải thay mới hoặc xử lý chuyên sâu.

 

gach-terrazzo-mau-trang-15

Kết luận

Đá granito là đá tự nhiên hình thành từ magma kết tinh chậm, nổi bật ở độ cứng, độ bền, khả năng chịu nhiệt, chịu thời tiết và vẻ đẹp tự nhiên. Đá terrazzo là vật liệu nhân tạo từ đá vụn và chất kết dính, được mài bóng, nổi bật ở sự linh hoạt trong thiết kế, khả năng tạo mặt sàn liền khối và dễ phục hồi bề mặt. Hai loại có thể trông giống nhau thoáng qua, nhưng khác nhau từ bản chất, cấu tạo đến cách thi công và bảo trì.

Khi lựa chọn, hãy bắt đầu từ vị trí sử dụng, yêu cầu về độ bền, phong cách thẩm mỹ và ngân sách. Đừng quên làm rõ tên gọi, vì chữ “granito” trên thị trường có thể chỉ cả đá tự nhiên lẫn gạch terrazzo xi măng. Cuối cùng, hãy luôn xem mẫu thực tế, yêu cầu thông số kỹ thuật và chọn đơn vị thi công uy tín, bởi chất lượng hoàn thiện cũng quan trọng không kém bản thân vật liệu.

Liên hệ ngay:

  • Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

        -  Điện thoại: 0976.125.512 - 0961.675.656

Chúng tôi tin rằng, gạch terrazzo sẽ mang đến cho bạn sự hài lòng tuyệt đối!

Xem thêm : đá granito là gì? , đá terrazzo là gì?, đá granito, đá terrazzo, đá mài terrazzo, đá mài granito, granito, terrazzo, giá đá granito, giá đá terrazzo.

VĨNH THÁI

Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

Là một đơn vị hàng đầu hiện nay về bê tông mài

Với đội ngũ công nhân lành nghề, giàu kinh nghiệm và chuyên nghiệp chúng tôi chuyên nhận thiết kế và thi công bê tông mài

Quý anh chị sẽ hài lòng với chất lượng và thẩm mỹ mà chúng tôi mang lại.

Fanpage
Bản Đồ

logovinhthai

Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

» Văn phòng Hà Nội : Tầng 1 trung tâm thương mại tòa nhà Gemek 1 , lô đất A44 - HH2 khu đô thị mới Lê trọng tấn - Gleximco, Hoài Đức , Hà nội

» Miền Trung : Khôi phố Tứ Hà, phường điện Ngọc TX, Tỉnh Quảng Nam.

» Miền Nam : 738/27 khu phố 7, phường Tam Hiệp, đường Phạm Văn Thuận, Biên Hoà,  Đồng Nai.

» Bình Dương : Số 746, Lạc An, Tân Uyên, Bình Dương.

» TP Hồ Chí Minh : Số 2 Trường Chinh, Tây Thạnh, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh

» Điện thoại: 0976.125.512 - 0976.125.512

HOTLINE : 0906.733.733 - 0855.855.585

Gmail 1 : [email protected]

Gmail 2 : [email protected]

» Website: betongmaivinhthai.com

© 2018. Bê Tông Mái Vĩnh Thái. All rights reserved.
tww pin fb tum