0965 966 756

0976 125 512

SẢN PHẨM NỔI BẬT
THỐNG KÊ TRUY NHẬP
Đang truy cập: 26
Trong ngày: 137
Trong tuần: 1978
Lượt truy cập: 843529

Báo giá thi công sàn terrazzo

Báo giá thi công sàn terrazzo

19-09-2026

Mô tả: Giá thi công sàn Terrazzo thường được tính theo đơn vị VNĐ/m². Chi phí phụ thuộc vào khối lượng thi công, độ dày lớp mài, hệ gốc liên kết (Xi măng Polymer hay Epoxy) và loại cốt liệu đá sử dụng.

BÁO GIÁ THI CÔNG SÀN TERRAZZO MÀI TRỌN GÓI

Điện thoại: 0976 125 512 

 

Trong xu hướng kiến trúc hiện đại, sàn Terrazzo (sàn đá mài) đã và đang khẳng định lại vị thế dẫn đầu trong phân khúc vật liệu hoàn thiện cao cấp. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền vượt trội của bê tông và tính nghệ thuật linh hoạt từ các hạt đá, thủy tinh, vỏ xà cừ hay kim loại, sàn Terrazzo mang lại vẻ đẹp độc bản, sang trọng cho mọi không gian từ nhà phố, biệt thự đến các quán cafe, showroom, trung tâm thương mại và khách sạn.

Tuy nhiên, chi phí thi công sàn Terrazzo bao nhiêu 1m²? Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành? Quy trình thi công tiêu chuẩn gồm những bước nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ thông tin chi tiết, minh bạch nhất về báo giá thi công sàn Terrazzo mới nhất.

 

terrazzosilicate44

 

terrazzosilicate45

 

1. SÀN TERRAZZO LÀ GÌ? VÌ SAO SÀN TERRAZZO ĐƯỢC ƯU CHUỘNG?

1.1. Khái niệm sàn Terrazzo

Sàn Terrazzo (hay còn gọi là sàn đá mài) là loại sàn hỗn hợp được đổ trực tiếp tại công trình (In-situ Terrazzo) hoặc đúc sẵn dạng tấm/gạch. Hỗn hợp này bao gồm:

  • Chất liên kết (Binder): Xi măng gia cường polymer/chất phụ gia chuyên dụng hoặc nhựa Epoxy cao cấp.

  • Cốt liệu trang trí (Aggregates): Các hạt đá thạch anh, đá granit, đá cẩm thạch (marble), thủy tinh màu, vỏ gạch, vỏ xà cừ, hạt kim loại...

  • Phụ gia tăng cứng, chống nứt & chất tạo màu (Pigment): Giúp phối màu nền linh hoạt theo ý đồ thiết kế.

Sau khi đổ và dưỡng hộ đủ độ cứng, bề mặt sàn sẽ được mài phẳng bằng máy mài công nghiệp qua nhiều cấp độ đĩa hợp kim/đĩa nhựa, tiếp đó phủ hóa chất tăng cứng và đánh bóng bảo vệ.

1.2. Những ưu điểm vượt trội khiến sàn Terrazzo trở thành xu hướng

  • Tính thẩm mỹ độc bản: Không giới hạn về màu sắc, kích thước hay loại hạt đá. Kiến trúc sư có thể tự do sáng tạo hoa văn, đường nét chia ô nẹp đồng/nẹp nhôm hoặc cắt logo thương hiệu trực tiếp trên sàn.

  • Độ bền vĩnh cửu: Bề mặt sau khi hoàn thiện đạt độ cứng cao (thường đạt từ 60 - 80 MPa đối với gốc xi măng polymer), chịu tải trọng lớn, chịu ma sát và không lo hiện tượng gãy vỡ như gạch men truyền thống.

  • Liền mạch (Seamless): Thi công liên tục trên diện tích lớn giúp loại bỏ các đường ron thừa, tạo cảm giác không gian rộng rãi, hiện đại và rất dễ vệ sinh.

  • Thân thiện với môi trường: Có thể tận dụng các nguồn cốt liệu tái chế như thủy tinh, đá vụn. Sản phẩm hoàn thiện không chứa chất độc hại (Low VOC).

  • Tuổi thọ dài lâu & Chi phí bảo trì thấp: Độ bền lên tới vài chục năm. Khi bề mặt xuống cấp sau 10–15 năm, chỉ cần mài lại và phủ bóng là sàn sẽ khôi phục vẻ đẹp hoàn toàn mới.

 

terrazzosilicate49

 

terrazzosilicate50

 

2. BẢNG BÁO GIÁ THI CÔNG SÀN TERRAZZO MỚI NHẤT 

Giá thi công sàn Terrazzo thường được tính theo đơn vị VNĐ/m². Chi phí phụ thuộc vào khối lượng thi công, độ dày lớp mài, hệ gốc liên kết (Xi măng Polymer hay Epoxy) và loại cốt liệu đá sử dụng.

2.1. Bảng giá thi công sàn Terrazzo gốc Xi măng Polymer (Terrazzo Cementitious)

Đây là giải pháp phổ biến nhất cho không gian thương mại, nhà phố, sân vườn, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa tối ưu chi phí.

Hạng mục / Loại hạt đá Độ dày lớp mài Diện tích từ 50m² - 100m² Diện tích từ 100m² - 300m² Diện tích > 300m²
Terrazzo Tiêu Chuẩn (Đá đen, đá trắng, đá xám thông thường) 10 - 12 mm 950.000 – 1.200.000 đ/m² 800.000 – 950.000 đ/m² 650.000 – 800.000 đ/m²
Terrazzo Cao Cấp (Phối nhiều màu đá, đá cẩm thạch hạt to) 12 - 15 mm 1.200.000 – 1.500.000 đ/m² 950.000 – 1.200.000 đ/m² 850.000 – 1.000.000 đ/m²
Terrazzo Đặc Biệt (Kết hợp hạt thủy tinh màu, vỏ xà cừ, hạt đồng) 12 - 15 mm 1.500.000 – 1.900.000 đ/m² 1.300.000 – 1.500.000 đ/m² 1.100.000 – 1.300.000 đ/m²

 

terrazzosilicate27

 

terrazzosilicate33

 

2.2. Bảng giá thi công sàn Terrazzo gốc Epoxy (Epoxy Terrazzo)

Thích hợp cho không gian nội thất đòi hỏi màu sắc rực rỡ, độ bóng gương tuyệt đối, độ dày mỏng (chỉ 8–10mm) và độ co ngót cực thấp.

Hạng mục thi công Độ dày hoàn thiện Đơn giá trung bình (VNĐ/m²)
Sàn Epoxy Terrazzo phối đá Marble 8 – 10 mm 1.800.000 – 2.400.000 đ/m²
Sàn Epoxy Terrazzo phối thủy tinh & xà cừ 8 – 10 mm 2.200.000 – 3.000.000 đ/m²

2.3. Bảng giá các phụ phí & Hạng mục phát sinh theo yêu cầu

  • Nẹp chia ô (Nẹp đồng / Nẹp nhôm / Nẹp nhựa):

    • Nẹp nhôm: 35.000 – 60.000 đ/m dài

    • Nẹp đồng thau: 80.000 – 150.000 đ/m dài (tùy kích thước nẹp)

  • Thi công len chân tường Terrazzo (Chân tường đúc mài): 250.000 – 400.000 đ/m dài.

  • Thi công mặt bậc cầu thang Terrazzo: 1.200.000 – 1.800.000 đ/m dài (hoặc tính theo bộ bậc).

  • Mài bóng gương cao cấp (Polishing High-Gloss): Cộng thêm 80.000 – 150.000 đ/m².

Lưu ý:

  1. Đơn giá trên áp dụng cho mặt bằng đã có sẵn sàn bê tông cốt thép đạt mác (từ M250 trở lên), bằng phẳng, không bị bong tróc.

  2. Giá chưa bao gồm thuế VAT (8% hoặc 10%).

  3. Đối với diện tích nhỏ hơn 50m², đơn giá sẽ được tính theo trọn gói (Lump sum) tùy thuộc vào độ phức tạp của mặt bằng.

 

3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN GIÁ THI CÔNG SÀN TERRAZZO

Để hiểu rõ tại sao mức giá lại có sự chênh lệch giữa các công trình, bạn cần nắm rõ 6 yếu tố quyết định sau:

3.1. Diện tích và quy mô mặt bằng

Máy mài sàn Terrazzo công nghiệp có khối lượng lớn (từ 200kg – 500kg). Chi phí vận chuyển máy móc, công lắp đặt hệ thống điện 3 pha và chuẩn bị kỹ thuật ban đầu gần như cố định. Do đó:

  • Diện tích càng lớn (trên 300m² - 1000m²), đơn giá theo m² càng giảm đáng kể.

  • Diện tích nhỏ (dưới 50m²) hoặc nhiều hốc ngách, không gian hẹp (phải mài bằng máy cầm tay) thì chi phí nhân công trên mỗi m² sẽ cao hơn.

3.2. Cốt liệu sử dụng (Chủng loại đá & Phụ kiện trang trí)

Cốt liệu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vật tư:

  • Đá granite, đá vôi nội địa (trắng, đen, xám): Giá thành rẻ, phổ biến.

  • Đá cẩm thạch (Marble) nhập khẩu, đá thạch anh màu độc lạ: Chi phí cao hơn.

  • Thủy tinh màu, hạt dạ quang, vỏ xà cừ, hạt đồng: Là dòng vật liệu cao cấp, đòi hỏi kỹ thuật rải và mài khéo léo để hạt không bị bong văng hay vỡ vụn.

3.3. Hệ chất liên kết (Polymer Cement vs. Epoxy)

  • Xi măng Polymer: Chi phí vật tư vừa phải, độ dày 10-15mm, phù hợp cả trong nhà lẫn ngoài trời.

  • Hệ Epoxy: Vật liệu Epoxy đắt hơn gốc xi măng từ 2–3 lần, nhưng cho độ bền màu tuyệt đối, nhẹ hơn, kháng hóa chất và có thể làm các tông màu tươi sáng (trắng tinh, xanh dương, hồng pastel...) mà gốc xi măng khó đạt tới.

3.4. Độ phức tạp của thiết kế & Số lượng nẹp chia ô

Thiết kế sàn đơn sắc, phối 1 màu sẽ rẻ hơn rất nhiều so với sàn phối nhiều màu (Multi-color).

Việc tạo các hình khối hình học, đường cong nghệ thuật đòi hỏi thợ phải thi công nẹp phân tách, uốn nẹp đồng/nhôm tỉ mỉ và chia đợt đổ nhiều lần để tránh lẫn màu.

3.5. Hiện trạng bề mặt bê tông nền (Substrate Condition)

Sàn bê tông cơ sở đóng vai trò quyết định độ bền của lớp Terrazzo:

  • Nếu nền bê tông đạt chuẩn (phẳng, mác > 250, đã cán chống thấm): Thi công nhanh, tốn ít vật liệu bù cốt.

  • Nếu nền bê tông cũ, lồi lõm, nứt nẻ, bị ẩm mốc: Bắt buộc phải xử lý đục bỏ, phun lớp lót chống ẩm (Primer), dán lưới chống nứt hoặc cán vữa gia cường. Chi phí này sẽ được tính thêm vào dự toán.

3.6. Yêu cầu về độ bóng bề mặt (Gloss Level)

Sàn Terrazzo có thể hoàn thiện theo các cấp độ:

  • Mờ tự nhiên (Matte/Honed): Thích hợp sân vườn, khu vực cần chống trơn trượt.

  • Bóng vừa (Satin/Semi-gloss): Phù hợp nhà phố, quán cafe.

  • Bóng gương (High-Gloss): Phù hợp sảnh sảnh tiệc, showroom cao cấp, đòi hỏi quy trình mài tới đĩa nhựa đầu 3000 grit và phủ bóng 2-3 lớp hóa chất Nano hóa cứng.

 

bemicrocement19

 

 

bemicrocement20

 

4. QUY TRÌNH THI CÔNG SÀN TERRAZZO ĐẠT CHUẨN KỸ THUẬT

Thi công sàn Terrazzo đổ tại chỗ đòi hỏi quy trình khắt khe, kết hợp giữa máy móc hiện đại và tay nghề thủ công của thợ lành nghề. Dưới đây là 8 bước thi công tiêu chuẩn:

 

[Khảo sát & Chuẩn bị nền] ➔ [Thi công lớp Lót (Primer)] ➔ [Định vị Nẹp chia ô]
                                                                    │
[Mài lộ đá & Phủ lỗ kim] ◄── [Đổ & San phẳng vữa Terrazzo] ◄────────┘
           │
           ▼
[Thoa hóa chất Tăng cứng] ➔ [Mài tinh & Đánh bóng] ➔ [Phủ Seal Bảo vệ & Bàn giao]

 

Bước 1: Khảo sát & Chuẩn bị mặt bằng nền

  • Mài nhám bề mặt bê tông nền bằng máy mài sàn công nghiệp để tạo độ bám dính (CSP 3–5).

  • Vệ sinh hút bụi sạch sẽ. Xử lý các vết nứt bê tông bằng keo Epoxy chuyên dụng.

Bước 2: Thi công lớp lót kết dính (Primer & Bonding Agent)

  • Lăn lớp Primer tăng cường bám dính giữa cốt bê tông cũ và lớp Terrazzo mới.

  • Rắc cát thạch anh tạo nhám (nếu sử dụng hệ lót Epoxy) hoặc dùng keo liên kết chuyên dụng gốc polymer.

Bước 3: Định vị nẹp phân tách (Divider Strips)

  • Đo đạc, bật mực theo bản vẽ thiết kế.

  • Định vị nẹp đồng, nẹp nhôm hoặc nẹp nhựa bằng keo định vị chuyên dụng. Nẹp vừa có tác dụng tạo đường nét trang trí, vừa giúp kiểm soát co ngót chống nứt sàn.

Bước 4: Trộn và đổ vữa Terrazzo (Mixing & Placement)

  • Trộn hỗn hợp theo đúng tỷ lệ nhà sản xuất (Xi măng polymer/Epoxy + Cốt liệu đá + Phụ gia + Màu).

  • Đổ hỗn hợp vữa ra sàn, dùng bàn gạt chuyên dụng san đều theo độ cao của nẹp.

  • Đầm dùi hoặc đầm thước nhẹ để loại bỏ bọt khí, giúp các hạt đá phân bổ đều. Rắc thêm hạt đá trang trí lên bề mặt (nếu yêu cầu mật độ đá dày).

Bước 5: Dưỡng hộ sàn (Curing)

  • Đối với gốc xi măng polymer: Bảo dưỡng ẩm từ 3 – 5 ngày để sàn đạt đủ độ cứng mài.

  • Đối với gốc Epoxy: Chờ khô đóng rắn từ 24 – 48 giờ.

Bước 6: Mài thô lộ đá (Coarse Grinding) & Phủ lỗ kim (Grouting)

  • Sử dụng máy mài đĩa hợp kim kim cương (đĩa đầu #30, #50, #100) mài đi lớp hồ xi măng bề mặt, lộ rõ các hạt đá trang trí.

  • Hút bụi, rửa sạch sàn.

  • Phủ lớp vữa mịn chuyên dụng (Grout) cùng tông màu để lấp đầy các lỗ bọt khí (lỗ kim) xuất hiện trong quá trình mài. Chờ vữa khô từ 24h.

Bước 7: Tăng cứng bề mặt (Liquid Hardener / Densifier)

  • Sử dụng đĩa mài hợp kim mịn hơn (#200, #400) để làm mịn bề mặt.

  • Phun hóa chất tăng cứng gốc Lithium Silicate hoặc Sodium Silicate lên sàn. Hóa chất phản ứng với Canxi Hydroxit tự do trong vữa, tạo thành tinh thể C-S-H giúp sàn tăng độ cứng, chống trầy xước và hạn chế sinh bụi.

Bước 8: Mài tinh, Đánh bóng & Phủ Seal bảo vệ (Polishing & Sealing)

  • Mài bóng bằng các đĩa mài nhựa (Resin Pads) từ đầu #800, #1500 đến #3000 grit tùy theo độ bóng yêu cầu.

  • Phun lớp hóa chất phủ bóng chống thấm, chống bám bẩn (Penetrating Sealer).

  • Dùng máy đánh bóng tốc độ cao (High-speed Burnisher) cùng pad cước trắng để xoa đều sealer, giúp bề mặt sàn sáng bóng lung linh, chống ngấm nước và chất bẩn.

 

bemicrocement18

 

bemicrocement9

 

5. SO SÁNH SÀN TERRAZZO VỚI CÁC LOẠI SÀN KHÁC

Để giúp quý khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp cho công trình của mình, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa sàn Terrazzo và các vật liệu lát sàn phổ biến:

Tiêu chí Sàn Terrazzo mài (In-situ) Gạch Men / Gạch Granite Sàn Bê Tông Mài Thông Thường Sàn Gỗ Tự Nhiên / Công Nghiệp
Tính thẩm mỹ Rất cao: Độc bản, linh hoạt đường nét, phối màu tự do. Trung bình: Mẫu mã đại trà, bị chia cắt bởi đường đường mạch ron. Trung bình: Màu xám bê tông mộc mạc, ít sự lựa chọn màu đá. Sưu tập: Sang trọng, tạo cảm giác ấm cúng.
Độ bền & Tuổi thọ > 30 – 50 năm. Không gãy vỡ, chịu lực nặng cực tốt. 10 – 15 năm. Dễ nứt vỡ khi va đập mạnh, bong ron. > 20 năm. Rất bền nhưng dễ nứt nếu nền yếu. 5 – 15 năm. Dễ trầy xước, mối mọt, cong vênh.
Mạch ngừng / Đường ron Liền mạch liền khối trên diện tích lớn. Nhiều đường ron (dễ bám bẩn, ố đen theo thời gian). Co ngót theo ô cắt ron bê tông. Có đường hèm khóa / đường ghép.
Khả năng chống nước Tuyệt đối (sau khi phủ seal chống thấm). Tốt (nhưng dễ thấm qua đường ron). Khá tốt (cần phủ sealer định kỳ). Kém: Dễ bị nở, rộp khi ngập nước.
Khả năng phục hồi Rất dễ: Chỉ cần mài lại là như mới 100%. Khó/Không thể: Phải đục ra thay gạch mới. Dễ: Mài và phủ bóng lại. Phải thay mới nếu hỏng nặng.
Mức giá hoàn thiện 650.000 – 2.000.000 đ/m² 350.000 – 900.000 đ/m² 250.000 – 600.000 đ/m² 400.000 – 1.800.000 đ/m²

 

thicongterrazzo02

 

thi-cong-san-terrazzo-tron-goi-001

 

6. BỘ BỘ BST MẪU SÀN TERRAZZO ĐỢT MỚI & ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Sàn Terrazzo hiện đại không còn gò bó trong các mẫu gạch ấn vuông truyền thống mà đã vươn mình thành giải pháp nghệ thuật đa dạng:

6.1. Sàn Terrazzo cho Quán Cafe & Nhà Hàng

Sử dụng các tông màu ấm áp như cam đất, kem, beige kết hợp cùng đá hạt to màu trắng cẩm thạch mang lại phong cách Wabi-sabi hoặc Mid-Century Modern vô cùng thu hút. Đây là check-in point lý tưởng giúp các quán cafe thu hút khách hàng.

6.2. Sàn Terrazzo cho Showroom & Cửa Hàng Thời Trang

Nền Terrazzo tông màu trung tính (xám nhẹ, trắng sữa) giúp tôn vinh sản phẩm trưng bày. Sự sáng bóng của sàn giúp phản chiếu ánh sáng đèn tốt hơn, tạo cảm giác không gian rộng rãi và cao cấp.

6.3. Sàn Terrazzo cho Biệt Thự & Nhà Phố Hiện Đại

Lựa chọn hoàn hảo cho khu vực sảnh chính, phòng khách, phòng bếp hay nhà tắm. Nhờ khả năng chống nước, sàn Terrazzo giúp không gian sống luôn sạch sẽ, mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.

6.4. Sàn Terrazzo Sân Vườn, Hành Lang & Bể Bơi

Đối với khu vực ngoài trời, sàn Terrazzo hoàn thiện dạng mờ (Honed) hoặc phun nhám nhẹ (Bush-hammered) giúp tăng độ ma sát, chống trơn trượt tuyệt đối ngay cả khi mưa bão.

 

thicongterrazzo01

 

giasangranito005

 

7. CÁCH BẢO DƯỠNG & VỆ SINH SÀN TERRAZZO LUÔN SÁNG BÓNG NHƯ MỚI

Mặc dù sàn Terrazzo cực kỳ bền, nhưng việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp bề mặt giữ được độ bóng đẹp suốt hàng chục năm:

  1. Vệ sinh hàng ngày:

    • Dùng chổi mềm hoặc máy hút bụi để loại bỏ cát mịn (cát có thể làm trầy xước nhẹ lớp phủ bóng).

    • Lau sàn bằng nước sạch hoặc chất tẩy rửa có độ pH trung tính (pH = 7).

  2. Tránh dùng chất tẩy rửa mạnh:

    • Không dùng axit (như axit muriatic, nước tẩy bồn cầu), giấm chua hoặc chất tẩy rửa có tính kiềm quá mạnh vì sẽ làm ăn mòn lớp xi măng và làm mờ bề mặt đá mài.

  3. Xử lý vết bẩn ngay lập tức:

    • Nếu bị tràn cà phê, rượu vang, dầu mỡ hay hóa chất màu, hãy lau sạch ngay bằng khăn mềm ẩm để tránh chất bẩn ngấm sâu vào lỗ khí.

  4. Bảo trì định kỳ:

    • Sau 3 – 5 năm sử dụng, nên thuê đơn vị chuyên nghiệp đánh bóng lại hoặc phủ lớp Sealer bảo vệ mới để sàn luôn đạt độ bóng gương đỉnh cao.

 

thi-cong-da-mai-21

 

da_granito_tai_long_bien_009

 

8. NĂNG LỰC THI CÔNG & CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

Chúng tôi là đơn vị chuyên nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực thi công Sàn Terrazzo mài, Sàn bê tông mài & Đá rửa Polymer với hơn 10 năm kinh nghiệm.

Lý do khách hàng hoàn toàn tin tưởng lựa chọn chúng tôi:

  • Đội ngũ thợ giàu kinh nghiệm: Thợ lành nghề, tỉ mỉ từng chi tiết nẹp, góc cạnh, phối màu chuẩn xác theo bản vẽ.

  • Trang thiết bị hiện đại: Sử dụng máy mài sàn công nghiệp nặng (DiamaPro, HTC, Husqvarna) kết hợp máy hút bụi công suất lớn, đảm bảo thi công ít bụi, không gây ô nhiễm tiếng ồn quá mức.

  • Vật liệu cao cấp: Xi măng gia cường polymer chuyên dụng chống nứt, đá hạt chuẩn kích thước, hóa chất tăng cứng Lithium Silicate nhập khẩu chính ngạch.

  • Minh bạch về giá: Báo giá trọn gói, cam kết không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng.

  • Chế độ bảo hành dài hạn: Bảo hành chất lượng bề mặt từ 24 – 60 tháng, hỗ trợ bảo trì định kỳ trọn đời.

 

gia_da_granito_002

 

nen_san_granito_0003

 

9. QUY TRÌNH TƯ VẤN & BÁO GIÁ THI CÔNG SÀN TERRAZZO

  1. Tiếp nhận thông tin: Quý khách liên hệ qua Hotline/Zalo cung cấp thông tin diện tích, địa điểm và nhu cầu mẫu mã.

  2. Khảo sát mặt bằng thực tế: Kỹ sư tiến hành kiểm tra hiện trạng cốt bê tông, đo đạc diện tích thực tế.

  3. Trình mẫu thử (Sample): Sản xuất đĩa mẫu Terrazzo thực tế (10x10cm hoặc 20x20cm) theo đúng tông màu và hạt đá khách hàng chọn để duyệt trước khi thi công.

  4. Ký kết hợp đồng: Thỏa thuận phương án, tiến độ và đơn giá chi tiết.

  5. Thi công & Giám sát: Tiến hành thi công đúng quy trình kỹ thuật.

  6. Nghiệm thu & Bàn giao: Khách hàng nghiệm thu độ phẳng, độ bóng, đường nét nẹp và đưa vào sử dụng.

 

thi-cong-san-terrazzo-tron-goi-002

 

thi-cong-san-terrazzo-tron-goi-003

 

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN MẪU THỬ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT!

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp sàn Terrazzo độc đáo, đẳng cấp cho công trình của mình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí và nhận ưu đãi báo giá cạnh tranh nhất:

Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

  • Hotline / Zalo: 0976.125.512 - 0976.125.512 - 0906.733.733 - 0855.855.585

  • Email: [email protected]

  • Website: betongmaivinhthai.com

  • Văn phòng / Showroom:

    » Văn phòng Hà Nội : Tầng 1 trung tâm thương mại tòa nhà Gemek 1 , lô đất A44 - HH2 khu đô thị mới Lê trọng tấn - Gleximco, Hoài Đức , Hà nội

    » Miền Trung : Khôi phố Tứ Hà, phường điện Ngọc TX, Tỉnh Quảng Nam.

    » Miền Nam : 738/27 khu phố 7, phường Tam Hiệp, đường Phạm Văn Thuận, Biên Hoà,  Đồng Nai.

    » Bình Dương : Số 746, Lạc An, Tân Uyên, Bình Dương.

    » TP Hồ Chí Minh : Số 2 Trường Chinh, Tây Thạnh, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh

Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng Kiến trúc sư, Chủ đầu tư và Nhà thầu để kiến tạo nên những công trình nghệ thuật bền vững theo thời gian!

Xem thêm : sàn terrazzo, nền terrazzo, thi công sàn terrazzo, thi công nền terrazzo, giá sàn terrazzo, giá nền terrazzo, mẫu sàn terrazzo, mẫu nền terrazzo, sàn terrazzo cao cấp.

VĨNH THÁI

Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

Là một đơn vị hàng đầu hiện nay về bê tông mài

Với đội ngũ công nhân lành nghề, giàu kinh nghiệm và chuyên nghiệp chúng tôi chuyên nhận thiết kế và thi công bê tông mài

Quý anh chị sẽ hài lòng với chất lượng và thẩm mỹ mà chúng tôi mang lại.

Fanpage
Bản Đồ

logovinhthai

Công ty TNHH Xây Dựng và Kiến Trúc Vĩnh Thái

» Văn phòng Hà Nội : Tầng 1 trung tâm thương mại tòa nhà Gemek 1 , lô đất A44 - HH2 khu đô thị mới Lê trọng tấn - Gleximco, Hoài Đức , Hà nội

» Miền Trung : Khôi phố Tứ Hà, phường điện Ngọc TX, Tỉnh Quảng Nam.

» Miền Nam : 738/27 khu phố 7, phường Tam Hiệp, đường Phạm Văn Thuận, Biên Hoà,  Đồng Nai.

» Bình Dương : Số 746, Lạc An, Tân Uyên, Bình Dương.

» TP Hồ Chí Minh : Số 2 Trường Chinh, Tây Thạnh, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh

» Điện thoại: 0976.125.512 - 0976.125.512

HOTLINE : 0906.733.733 - 0855.855.585

Gmail 1 : [email protected]

Gmail 2 : [email protected]

» Website: betongmaivinhthai.com

© 2018. Bê Tông Mái Vĩnh Thái. All rights reserved.
tww pin fb tum